Mục lục
Dây cáp điện 1 lõi CXV-95 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp hoàn
hảo cho hệ thống điện công nghiệp 🔌⚡
Trong thế giới thiết bị điện hiện đại, dây cáp điện
1 lõi CXV-95 mm² của Cadivi đã khẳng định vị thế là sản phẩm
không thể thiếu cho các dự án công nghiệp và hệ thống phân phối điện quy mô
lớn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về đặc điểm, ứng
dụng và lợi ích của dòng sản phẩm cao cấp này. 💼

Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của dây cáp CXV-95 mm²
🔧
Dây cáp điện CXV-95 mm² được thiết kế
với các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất, đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ an toàn
tuyệt đối trong mọi điều kiện làm việc. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo và
thông số kỹ thuật của sản phẩm:
Cấu tạo chi tiết:
- Ruột
dẫn: Làm từ đồng ủ mềm (cấp 2) chất lượng cao, có thể là dạng
đặc hoặc bện, với tiết diện danh định 95 mm², đảm bảo khả năng dẫn điện tuyệt
vời và giảm thiểu tổn thất năng lượng. - Lớp cách
điện: Polyethylene liên kết chéo (XLPE), mang lại khả năng
chịu nhiệt cao, cho phép cáp hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên đến 90°C và
nhiệt độ ngắn mạch lên đến 250°C. - Vỏ
bọc: Lớp bảo vệ bên ngoài được làm từ PVC (polyvinyl
chloride), cung cấp khả năng bảo vệ cơ học, chống ẩm, hóa chất và điều kiện
môi trường khắc nghiệt.
“Dây cáp CXV-95 mm² được thiết
kế không có lớp chắn và có độ linh hoạt cao, phù hợp để lắp đặt trong máng
cáp hoặc ống dẫn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các dự án công nghiệp hiện
đại.”
Thông số kỹ thuật:
| Đặc tính |
Thông số |
|---|---|
| Chất liệu ruột dẫn |
Đồng ủ mềm (cấp 2) |
| Tiết diện |
95 mm² |
| Cách điện |
XLPE |
| Vỏ bọc |
PVC |
| Điện áp định mức |
0.6/1 kV |
| Nhiệt độ làm việc |
Lên đến 90°C |
| Nhiệt độ ngắn mạch |
Lên đến 250°C (5 giây) |
| Đường kính |
~16 mm |
| Trọng lượng |
~941 kg/km |
| Tiêu chuẩn |
TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 |

Ứng dụng của dây cáp điện CXV-95 mm² trong công nghiệp
🏭
Dây cáp CXV 1 lõi với tiết diện 95
mm² có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và cơ sở hạ
tầng. Dưới đây là những ứng dụng chính:
- Hệ thống
điện công nghiệp: Lý tưởng cho việc cấp nguồn cho các máy móc
công nghiệp có công suất lớn, đảm bảo vận hành ổn định và an
toàn. - Tòa nhà
cao tầng: Được sử dụng trong hệ thống phân phối điện của các
tòa nhà thương mại và chung cư cao cấp. - Dự án cơ
sở hạ tầng: Thích hợp cho các dự án cầu, đường, sân bay và các
công trình công cộng khác. - Trạm biến
áp: Đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải điện năng từ
trạm biến áp đến các điểm phân phối. - Nhà máy
sản xuất: Đảm bảo nguồn điện ổn định cho dây chuyền sản xuất
và thiết bị tự động hóa.
Lợi ích vượt trội của dây cáp CXV-95 mm² Cadivi 🌟
Tại sao dây cáp điện Cadivi CXV-95
mm² lại được các chuyên gia điện và nhà thầu tin tưởng lựa
chọn? Cùng xem xét những lợi ích nổi bật:
1. Hiệu suất dẫn điện cao 📈
Với ruột dẫn đồng chất lượng cao và tiết diện lớn 95 mm²,
cáp CXV Cadivi đảm bảo hiệu suất dẫn điện tối
ưu, giảm thiểu tổn thất năng lượng trên đường truyền tải, góp phần tiết kiệm
chi phí vận hành về lâu dài.
2. Độ an toàn vượt trội 🛡️
Lớp cách điện XLPE chất lượng cao cùng vỏ bọc PVC bền bỉ mang lại
khả năng chống ẩm, chống cháy và chống hóa chất tuyệt vời. Điều này đảm bảo
an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện của bạn, đặc biệt trong môi trường công
nghiệp khắc nghiệt.
3. Tuổi thọ dài lâu ⏱️
Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, dây cáp
CXV-95 có khả năng hoạt động ổn định trong nhiều năm, giảm
thiểu nhu cầu bảo trì và thay thế, mang lại giá trị đầu tư lâu
dài.

4. Khả năng chịu nhiệt xuất sắc 🔥
Với khả năng hoạt động ở nhiệt độ lên đến 90°C và chịu đựng nhiệt
độ ngắn mạch lên đến 250°C trong thời gian ngắn, cáp
CXV đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao,
phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khắt khe.
5. Tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt ✅
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1 và TCVN 6612,
tương đương với tiêu chuẩn quốc tế IEC 60502-1 và IEC 60228, đảm bảo chất
lượng và hiệu suất đạt chuẩn quốc tế.
So sánh CXV-95 mm² với các loại cáp khác trên thị trường
📊
Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện, dưới đây là bảng so sánh
dây cáp CXV-95 mm² với một số loại cáp tương tự
trên thị trường:
| Tiêu chí |
CXV-95 mm² Cadivi |
Cáp thông thường |
|---|---|---|
| Chất lượng ruột dẫn |
Đồng ủ mềm cấp 2 |
Đồng thông thường |
| Cách điện |
XLPE cao cấp |
PVC hoặc cách điện thông thường |
| Nhiệt độ làm việc |
Lên đến 90°C |
70-75°C |
| Tuổi thọ trung bình |
25-30 năm |
15-20 năm |
| Khả năng chịu tải |
Xuất sắc |
Trung bình |
| Tiêu chuẩn sản xuất |
TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 |
Thay đổi theo nhà sản xuất |
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì dây cáp CXV-95 mm²
🔨
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ lâu dài cho
dây cáp điện CXV-95, việc lắp đặt và bảo trì
đúng cách là vô cùng quan trọng:
Các bước lắp đặt chuyên nghiệp:
- Chuẩn bị
tuyến đi: Đảm bảo máng cáp hoặc ống dẫn sạch sẽ, không có các
cạnh sắc có thể làm hỏng vỏ cáp. - Kiểm tra
cáp: Kiểm tra cẩn thận cáp trước khi lắp đặt để đảm bảo không
có hư hỏng trong quá trình vận chuyển. - Tuân thủ
bán kính uốn: Khi uốn cáp, đảm bảo bán kính uốn không nhỏ hơn
10 lần đường kính cáp để tránh làm hỏng lớp cách điện. - Cố định
đúng cách: Sử dụng các kẹp cáp chuyên dụng để cố định cáp,
tránh tạo áp lực quá mức lên cáp. - Nối đất
an toàn: Đảm bảo hệ thống nối đất được thực hiện đúng quy
cách, đặc biệt quan trọng với các ứng dụng công nghiệp.

Bảo trì định kỳ:
- Kiểm tra
trực quan: Thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện các dấu
hiệu hư hỏng vỏ cáp hoặc đầu nối. - Đo điện
trở cách điện: Kiểm tra điện trở cách điện định kỳ để đảm bảo
cáp vẫn duy trì khả năng cách điện tốt. - Kiểm tra
nhiệt độ: Sử dụng camera nhiệt để phát hiện các điểm nóng bất
thường trên đường dây, có thể chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn. - Vệ sinh
môi trường: Đảm bảo môi trường xung quanh cáp sạch sẽ, tránh
tích tụ bụi và hóa chất có thể ảnh hưởng đến vỏ cáp.
Các câu hỏi thường gặp về dây cáp CXV-95 mm² ❓
1. CXV-95 mm² phù hợp với những ứng dụng
nào?
Cáp CXV-95 mm² lý tưởng cho hệ thống phân phối điện công nghiệp,
tòa nhà cao tầng, và các dự án hạ tầng quy mô lớn yêu cầu khả năng chịu tải
cao và độ an toàn vượt trội.
2. Tuổi thọ trung bình của dây cáp CXV-95 là bao
nhiêu?
Với điều kiện lắp đặt và bảo trì đúng cách, cáp CXV-95 có thể hoạt
động ổn định từ 25-30 năm, mang lại giá trị đầu tư lâu dài.
3. Dây cáp CXV có khả năng chống cháy không?
Mặc dù CXV không phải là cáp chống cháy chuyên dụng, nhưng với lớp
cách điện XLPE và vỏ PVC, nó có khả năng chậm cháy lan và chịu nhiệt tốt. Cho
các ứng dụng yêu cầu khả năng chống cháy cao, nên sử dụng Cáp
chống cháy Cadivi chuyên dụng.
4. Làm thế nào để phân biệt cáp CXV chính hãng
Cadivi?
Cáp CXV chính hãng Cadivi luôn có đầy đủ thông tin in trên vỏ cáp
bao gồm tên nhà sản xuất, loại cáp, tiết diện, điện áp định mức và tiêu chuẩn
sản xuất. Ngoài ra, bạn nên mua từ các đại lý ủy quyền chính thức của
Cadivi.
5. Có thể sử dụng CXV-95 cho hệ thống năng lượng mặt
trời không?
CXV-95 có thể được sử dụng trong một số phần của hệ thống điện mặt
trời quy mô lớn, tuy nhiên, đối với các ứng dụng năng lượng mặt trời chuyên
dụng, nên sử dụng Cáp
năng lượng mặt trời Cadivi được thiết kế đặc biệt cho mục đích
này.
Kết luận: Tại sao nên chọn dây cáp điện CXV-95 mm² Cadivi?
👍
Dây cáp điện 1 lõi CXV-95 mm² của
Cadivi là sự lựa chọn hàng đầu cho các dự án công nghiệp và hệ thống phân
phối điện yêu cầu độ tin cậy cao. Với chất lượng vượt trội, tuân thủ nghiêm ngặt
các tiêu chuẩn quốc tế, và độ bền đã được chứng minh qua thời gian, sản phẩm
này mang lại giá trị đầu tư tuyệt vời cho mọi dự án.
Không chỉ đáp ứng xuất sắc các yêu cầu kỹ thuật, cáp
CXV-95 Cadivi còn được hỗ trợ bởi mạng lưới phân phối rộng
khắp và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, đảm bảo bạn luôn nhận được sự tư
vấn và hỗ trợ kịp thời cho mọi nhu cầu.
Hãy lựa chọn dây cáp điện CXV-95 mm²
của Cadivi cho dự án tiếp theo của bạn và trải nghiệm sự khác biệt về chất
lượng và hiệu suất!
Thông tin liên hệ
📞
Đại lý
phân phối chính thức: Dây điện
Cadivi
Điện
thoại/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461
348
Địa
chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức,
TP. Hồ Chí Minh
Đối tác thiết bị
điện:


