“
Mục lục
Dây cáp điện 2 lõi AXV-2×400 mm2 – 0.6/1kV Cadivi: Tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế 🔌⚡
Trong lĩnh vực cung cấp điện năng, dây cáp điện 2 lõi AXV-2×400 mm2 của Cadivi đang là sản phẩm được nhiều kỹ sư điện và các đơn vị thi công công trình lựa chọn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng thực tế và những lưu ý quan trọng khi sử dụng loại cáp điện cao cấp này. 📊
Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện AXV-2×400 mm2 Cadivi 🔍
Dây cáp điện 2 lõi AXV-2×400 mm2 – 0.6/1kV Cadivi là dòng sản phẩm cáp hạ thế chuyên dụng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm với cấu trúc lắp đặt cố định. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp lớn.
“”Chất lượng cáp điện quyết định an toàn của cả hệ thống. Với dây cáp AXV Cadivi, chúng tôi đặt tiêu chuẩn an toàn lên hàng đầu.””
Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Loại cáp: AXV/DATA, cáp điện 2 lõi
- Vật liệu dẫn điện: Dây nhôm nén chặt (Cấp 2)
- Tiết diện dẫn điện: 2 lõi, mỗi lõi 400 mm²
- Vật liệu cách điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo)
- Vỏ bọc ngoài: PVC (Polyvinyl Chloride)
- Điện áp định mức: 0.6/1 kV (600/1000 volt)
- Điện áp thử nghiệm: 3.5 kV trong 5 phút
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 90°C
- Nhiệt độ ngắn mạch: Lên đến 250°C trong tối đa 5 giây
Tiêu chuẩn áp dụng:
Sản phẩm được sản xuất tuân thủ theo các tiêu chuẩn:
- TCVN 5935-1
- IEC 60502-1
- TCVN 6612
- IEC 60228
Ứng dụng của dây cáp điện AXV-2×400 mm2 Cadivi trong thực tế 🏗️
Dây cáp điện AXV-2×400 mm2 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng:
| Ứng dụng | Ưu điểm |
|---|---|
| Hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm | Khả năng chịu lực cao, bảo vệ tối ưu |
| Hệ thống đấu nối cố định | Độ ổn định lâu dài, ít bảo trì |
| Công trình công nghiệp quy mô lớn | Khả năng tải dòng điện lớn, an toàn |
| Khu đô thị, chung cư cao tầng | Tiết kiệm không gian, dễ lắp đặt |
Với tiết diện dẫn lớn 400 mm², dây cáp AXV Cadivi đáp ứng tốt nhu cầu của các hệ thống điện có tải lớn, đòi hỏi sự ổn định và an toàn cao. 🏢
So sánh AXV-2×400 mm2 với các loại cáp khác trên thị trường 📈
Để giúp người dùng có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng so sánh dây cáp AXV-2×400 mm2 với một số loại cáp thông dụng khác:
| Thông số | AXV-2×400 mm2 | CXV-2×400 mm2 | CV-2×400 mm2 |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện | Nhôm | Đồng | Đồng |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Cao |
| Trọng lượng | Khoảng 5470 kg/km | Nặng hơn | Nặng hơn |
| Đường kính tổng thể | Khoảng 65.6 mm | Tương đương | Nhỏ hơn |
| Khả năng chịu nhiệt | 90°C | 90°C | 70°C |
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt dây cáp AXV-2×400 mm2 🛠️
Khi lựa chọn và lắp đặt dây cáp điện 2 lõi AXV, cần lưu ý những yếu tố sau:
1. Xác định nhu cầu sử dụng:
Trước khi quyết định lựa chọn dây cáp AXV-2×400 mm2, cần tính toán:
- Công suất tiêu thụ điện của công trình
- Khoảng cách truyền tải điện
- Môi trường lắp đặt (ngầm đất, đi trong ống…)
- Yêu cầu về độ an toàn và tuổi thọ
2. Quy trình lắp đặt chuẩn:
- Kiểm tra cáp: Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra toàn bộ cuộn cáp để đảm bảo không có hư hỏng.
- Chuẩn bị đường đi: Đào rãnh đủ sâu (thường >70cm) hoặc chuẩn bị máng cáp phù hợp.
- Kéo cáp: Sử dụng thiết bị chuyên dụng để kéo cáp, tránh uốn cong quá mức (bán kính uốn tối thiểu = 20 lần đường kính cáp).
- Đấu nối: Sử dụng đầu cốt và phụ kiện chuyên dụng, đảm bảo tiếp xúc tốt.
- Bảo vệ: Lắp đặt hệ thống bảo vệ phù hợp như ống nhựa HDPE hoặc gạch bảo vệ đối với cáp ngầm.
Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện AXV-2×400 mm2 Cadivi ❓
1. Dây cáp AXV-2×400 mm2 có thể sử dụng trong môi trường nào?
Dây cáp này được thiết kế chủ yếu cho hệ thống điện ngầm, có thể lắp đặt trong đất, trong ống hoặc máng cáp. Cáp có khả năng chống ẩm và chịu được nhiệt độ làm việc đến 90°C, phù hợp với hầu hết các điều kiện môi trường.
2. Tuổi thọ trung bình của dây cáp AXV-2×400 mm2 là bao lâu?
Với điều kiện sử dụng và lắp đặt đúng kỹ thuật, dây cáp AXV Cadivi có tuổi thọ trung bình từ 20-25 năm. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào môi trường lắp đặt và chế độ vận hành.
3. Tại sao nên chọn dây cáp nhôm thay vì dây cáp đồng?
Mặc dù dây dẫn đồng có độ dẫn điện tốt hơn, dây cáp lõi nhôm như AXV có những ưu điểm sau:
- Giá thành thấp hơn đáng kể so với cáp đồng cùng tiết diện
- Trọng lượng nhẹ hơn, thuận tiện cho vận chuyển và lắp đặt
- Với tiết diện lớn như 400 mm², khả năng dẫn điện vẫn đáp ứng tốt nhu cầu
- Ít bị đánh cắp hơn so với cáp đồng
4. Làm thế nào để phân biệt dây cáp AXV Cadivi chính hãng?
Để nhận biết dây cáp điện Cadivi chính hãng, cần kiểm tra:
- Logo và thông tin nhà sản xuất in trên vỏ cáp
- Tem chống hàng giả của Cadivi
- Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật đầy đủ
- Mua từ nhà phân phối chính thức như Dây điện Cadivi
Lưu ý an toàn khi sử dụng dây cáp điện AXV-2×400 mm2 ⚠️
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu khi làm việc với hệ thống cáp điện. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
- Kiểm tra định kỳ: Cần kiểm tra tình trạng cáp định kỳ, đặc biệt là các điểm đấu nối
- Tránh quá tải: Không vận hành vượt quá công suất thiết kế
- Bảo vệ cơ học: Đảm bảo cáp được bảo vệ khỏi tác động cơ học, đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ cao
- Đấu nối đúng kỹ thuật: Sử dụng phụ kiện phù hợp và thực hiện đấu nối theo đúng quy trình
Kết luận 📝
Dây cáp điện 2 lõi AXV-2×400 mm2 – 0.6/1kV Cadivi là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tốt nhu cầu của các công trình điện quy mô lớn. Với đặc tính kỹ thuật vượt trội và giá thành hợp lý, sản phẩm đang được nhiều kỹ sư điện tin dùng tại Việt Nam.
Khi có nhu cầu tư vấn hoặc mua dây cáp điện Cadivi chính hãng, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:
- 🏢 Địa chỉ: 37C, Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP.HCM
- 📞 Hotline/Zalo: 0933 320 468 – 0948 946 109 – 0938 461 348
- 🌐 Website: Dây điện Cadivi
Tại đây, chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm dây cáp điện Cadivi chính hãng với giá tốt nhất thị trường. Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp sẽ tư vấn giúp quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Tham khảo thêm các sản phẩm dây cáp điện Cadivi khác:
- Bảng giá dây điện Cadivi
- Dây điện dân dụng Cadivi
- Dây cáp điện hạ thế Cadivi
- Cáp chống cháy Cadivi
- Cáp trung thế Cadivi
Để biết thêm thông tin về các thiết bị điện khác, quý khách có thể tham khảo tại:
”


