Mục lục
Dây cáp
điện 3 lõi AXV-3×300 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp tối ưu cho hệ thống phân
phối điện 🔌
Trong thế giới công nghiệp điện hiện đại, việc lựa chọn dây cáp
điện phù hợp đóng vai trò quan trọng đối với hiệu suất và độ an toàn của hệ
thống. Dây cáp điện 3 lõi AXV-3×300 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là một trong những sản phẩm cao cấp được thiết kế đặc
biệt cho các hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm. Bài viết này sẽ cung
cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng và lợi ích
của nó trong các dự án cơ sở hạ tầng điện quy mô lớn.
😊
Tổng quan về cáp điện AXV-3×300 mm² – 0.6/1kV Cadivi
📋
Cáp điện AXV-3×300 mm² là dòng sản
phẩm cáp điện hạ thế cao cấp của Dây
điện Cadivi, được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống truyền tải và
phân phối điện ngầm. Với ba lõi dẫn nhôm, mỗi lõi có diện tích mặt cắt 300
mm², cáp được định mức cho điện áp 0.6/1 kV, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế
và trong nước về chất lượng và an toàn. 🏆
“Dây cáp điện Cadivi AXV-3×300 mm² là giải pháp lý tưởng cho
các dự án cơ sở hạ tầng điện quy mô lớn, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất cao trong
điều kiện làm việc khắc nghiệt.”
Cấu tạo chi tiết của cáp điện AXV Cadivi
🔍
Để hiểu rõ hơn về chất lượng và hiệu suất của cáp
điện AXV-3×300 mm², chúng ta cần xem xét cấu tạo chi tiết của
sản phẩm:
- Dây dẫn
(Conductor): Làm từ nhôm nén chặt, loại 2 hình tròn, đảm bảo
độ dẫn điện tối ưu trong khi giảm thiểu trọng lượng so với dây đồng tương
đương. - Lớp cách
điện (Insulation): Sử dụng vật liệu XLPE (polyethylene liên
kết chéo), cung cấp các tính năng điện và nhiệt tuyệt vời, chịu được nhiệt độ
cao và có khả năng chống ẩm tốt. - Vật liệu
độn/Băng buộc (Filler/Binder): Sử dụng vật liệu độn
polypropylene (PP) và băng buộc để đảm bảo ổn định cho lõi
cáp. - Vỏ ngoài
(Outer Sheath): Làm từ PVC màu đen (loại ST2), cung cấp khả
năng bảo vệ cơ học và khả năng chống chịu thời tiết. - Nhận dạng
lõi (Core Identification): Sử dụng băng màu (thường là đỏ,
vàng, xanh để nhận dạng pha) giữa dây dẫn và lớp cách điện; có thể tùy chỉnh
theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật chi tiết ⚙️
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của cáp
điện AXV-3×300 mm² – 0.6/1kV Cadivi:
| Đặc tính |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Số lõi | 3 |
| Vật liệu dẫn điện |
Nhôm (nén chặt, loại 2) |
| Diện tích mặt cắt |
300 mm² mỗi lõi |
| Lớp cách điện |
XLPE |
| Vỏ ngoài | PVC (loại ST2), màu đen |
| Điện áp định mức |
0.6/1 kV |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
90°C |
| Nhiệt độ ngắn mạch tối đa |
250°C (5 giây) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu |
8 × đường kính tổng thể |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCVN 5935, IEC 60502-1 |
| Ứng dụng |
Phân phối điện ngầm/cố định |
Ứng dụng của cáp điện AXV-3×300 mm² 🏭
Cáp điện AXV-3×300 mm² được thiết kế
đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp và cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Dưới đây
là một số ứng dụng chính:
- Hệ thống truyền tải và
phân phối điện ngầm cho các khu công nghiệp - Cung cấp điện cho các tòa
nhà thương mại và khu dân cư lớn - Dự án cơ sở hạ tầng điện
đô thị - Trạm biến áp và mạng lưới
phân phối điện - Các môi trường yêu cầu
cách điện và bảo vệ cơ học mạnh mẽ
Lợi ích của việc sử dụng cáp điện AXV Cadivi
🌟
1. Hiệu suất điện vượt trội
Với lõi nhôm 300 mm², cáp điện AXV
Cadivi cung cấp khả năng dẫn điện tuyệt vời, phù hợp cho các ứng dụng có yêu
cầu công suất cao. Lớp cách điện XLPE đảm bảo giảm thiểu tổn thất điện và
tăng hiệu quả truyền tải.
2. Độ bền và tuổi thọ cao
Được thiết kế để chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt,
cáp điện AXV-3×300 mm² có khả năng chống ẩm, chống
tia UV và chống hóa chất tốt. Vỏ PVC bền chắc bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ
học, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
3. An toàn tối đa
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC
60502-1 và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN
5935, cáp điện AXV Cadivi đảm bảo an toàn tối đa trong vận
hành. Khả năng chịu nhiệt độ cao (lên đến 90°C trong điều kiện làm việc bình
thường và 250°C trong trường hợp ngắn mạch) giúp giảm thiểu nguy cơ cháy
nổ.
4. Dễ dàng lắp đặt
Mặc dù có kích thước lớn, cáp điện AXV-3×300
mm² được thiết kế để dễ dàng lắp đặt với bán kính uốn cong tối
thiểu hợp lý (8 lần đường kính tổng thể). Điều này giúp tiết kiệm thời gian
và chi phí trong quá trình thi công.
5. Tiết kiệm chi phí dài hạn
Mặc dù có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các loại cáp thông
thường, nhưng với hiệu suất vượt trội và tuổi thọ dài, cáp điện
AXV Cadivi mang lại giá trị kinh tế tốt trong dài hạn, giảm
chi phí bảo trì và thay thế.
So sánh cáp điện AXV với các loại cáp khác 📊
Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện, dưới đây là bảng so sánh giữa
cáp điện AXV-3×300 mm² với các loại cáp khác
trên thị trường:
| Tiêu chí |
Cáp AXV Cadivi |
Cáp CXV (đồng) | Cáp XLPE thông thường |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện |
Nhôm | Đồng | Đồng/Nhôm |
| Khả năng dẫn điện |
Tốt | Xuất sắc |
Tốt |
| Trọng lượng |
Nhẹ | Nặng | Trung bình |
| Chi phí |
Trung bình |
Cao | Trung bình-Cao |
| Độ bền | Cao | Cao | Trung bình |
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt cáp điện AXV
🛠️
Cách xác định nhu cầu sử dụng
Để lựa chọn đúng cáp điện AXV cho dự
án của bạn, cần xem xét các yếu tố sau:
- Công suất yêu cầu của hệ
thống - Khoảng cách truyền
tải - Điều kiện môi trường lắp
đặt (ngầm, nổi, trong nhà, ngoài trời) - Yêu cầu về độ an toàn và
tuân thủ tiêu chuẩn
Quy trình lắp đặt chuẩn
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ dài cho cáp
điện AXV-3×300 mm², nên tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt
sau:
- Kiểm tra cáp trước khi
lắp đặt để đảm bảo không có hư hỏng - Tuân thủ bán kính uốn
cong tối thiểu (8 × đường kính cáp) - Sử dụng các phụ kiện lắp
đặt phù hợp (đầu cốt, khớp nối) - Đảm bảo độ sâu chôn cáp
phù hợp nếu lắp đặt ngầm - Thực hiện kiểm tra điện
sau khi lắp đặt để đảm bảo an toàn
Câu hỏi thường gặp về cáp điện AXV Cadivi ❓
Cáp điện AXV-3×300 mm² có thể sử dụng trong môi trường
nào?
Cáp điện AXV-3×300 mm² được thiết kế để sử dụng trong nhiều môi
trường khác nhau, bao gồm lắp đặt ngầm, trong ống dẫn, hoặc trực tiếp chôn
trong đất. Với vỏ PVC chất lượng cao, cáp có khả năng chống ẩm, chống tia UV
và chống các tác động cơ học.
Tuổi thọ dự kiến của cáp điện AXV Cadivi là bao
lâu?
Với điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng, cáp điện AXV
Cadivi có tuổi thọ dự kiến từ 25-30 năm. Tuổi thọ này có thể
thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và tải điện thực
tế.
Tại sao nên chọn cáp nhôm AXV thay vì cáp đồng
CXV?
Mặc dù cáp đồng có khả năng dẫn điện tốt hơn, cáp
nhôm AXV có một số ưu điểm đáng kể như trọng lượng nhẹ hơn (dễ
lắp đặt), chi phí thấp hơn, và ít bị đánh cắp hơn do giá trị thấp hơn của
nhôm so với đồng.
Kết luận 📝
Dây cáp điện 3 lõi AXV-3×300 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là một giải pháp cao cấp cho các hệ thống phân phối
điện ngầm quy mô lớn. Với cấu tạo bền chắc, hiệu suất điện vượt trội và khả
năng chống chịu môi trường tốt, sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của
các dự án cơ sở hạ tầng điện hiện đại.
Việc đầu tư vào cáp điện chất lượng cao như AXV
Cadivi không chỉ đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận hành mà
còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài thông qua việc giảm chi phí bảo trì và
kéo dài tuổi thọ hệ thống. 🔋
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm cáp điện
AXV-3×300 mm² và các sản phẩm khác của Cadivi, vui lòng liên
hệ:
Dây điện
Cadivi
📱 Phone/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461
348
🏢 Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức,
TP.HCM.
Các sản phẩm liên quan
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp
chống cháy Cadivi - Cáp
năng lượng mặt trời Cadivi
Đối tác của chúng tôi
Thiết bị điện
VIKI, Thiết
bị điện Panasonic, Thiết bị điện
Schneider, Skyled, Led Philips, Led Rạng Đông, Led MPE, Led Anfaco


