Dây cáp điện 4 lõi AXV-4×185 mm² –
0.6/1kV Cadivi: Hướng dẫn toàn diện theo tiêu chuẩn EEAT

Giới thiệu về dây cáp điện 4 lõi AXV Cadivi 🔌
Trong thế giới điện công nghiệp và dân dụng hiện đại, việc lựa chọn đúng
loại dây cáp điện là yếu tố quyết định đến hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ
của toàn bộ hệ thống điện. Dây cáp điện 4 lõi AXV-4×185 mm² – 0.6/1kV Cadivi
là một trong những sản phẩm cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các dự án quy
mô lớn, từ khu công nghiệp đến hệ thống phân phối điện.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết về loại cáp điện
này, từ đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng thực tế, đến lợi ích và hướng dẫn lựa
chọn phù hợp với nhu cầu của bạn. 💡
Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện AXV-4×185 mm² Cadivi
Cấu tạo chính 🛠️
Dây cáp điện 4 lõi AXV-4×185 mm² của Cadivi được thiết kế với các thành
phần chính sau:
Lõi dẫn: Nhôm (A), tiết diện 185 mm² cho mỗi lõi, tổng 4 lõi
Vật liệu cách điện: XLPE (Polyethylene liên kết chéo), ký hiệu X
Vỏ bọc ngoài: PVC (Polyvinyl Chloride), ký hiệu V
Điện áp định mức: 0.6/1kV

Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông sốGiá trịVật liệu lõi dẫnNhômSố lõi4Tiết diện mỗi lõi185 mm²Đường
kính lõi dẫn15.7 mmĐường kính cáp45.7 mmKhối lượng2349 kg/kmĐiện áp thử
nghiệm3.5 kV (5 phút)Nhiệt độ làm việc90°CNhiệt độ ngắn mạch tối đa250°C (5
giây)Tiêu chuẩn áp dụngTCVN 5935-1, TCVN 6612, IEC 60502-1, IEC 60228
Màu sắc nhận dạng lõi dây 🌈
Lõi 1: Đỏ
Lõi 2: Vàng
Lõi 3: Xanh dương
Lõi trung tính: Không màu
Lõi đất: Xanh lá
Những ưu điểm nổi bật của dây cáp điện 4 lõi AXV Cadivi
1. Độ an toàn cao ✅
Cáp AXV Cadivi được thiết kế với lớp cách điện XLPE cao cấp, giúp:
Chịu nhiệt tốt ở nhiệt độ lên đến 90°C
Khả năng chống ẩm vượt trội
Độ bền điện môi cao
Giảm thiểu nguy cơ chập điện và hỏa hoạn
2. Hiệu suất truyền tải điện ⚡
Khả năng tải điện cao: Phù hợp cho các hệ thống có dòng điện lớn
Tổn thất điện năng thấp: Tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài
Ổn định ở mọi điều kiện: Hoạt động tin cậy ngay cả trong môi trường khắc
nghiệt
3. Tuổi thọ dài và độ bền cơ học 🕰️
Vỏ PVC chống va đập, chống ăn mòn hóa chất
Khả năng chống tia UV, phù hợp lắp đặt ngoài trời
Tuổi thọ trung bình trên 25 năm khi lắp đặt đúng tiêu chuẩn
4. Tính kinh tế 💰
Sử dụng lõi nhôm giúp giảm chi phí so với cáp đồng tương đương
Trọng lượng nhẹ hơn, giảm chi phí vận chuyển và lắp đặt
Cân bằng tốt giữa hiệu suất và giá thành
Ứng dụng chính của dây cáp điện AXV-4×185 mm² – 0.6/1kV
Dây cáp này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Hệ thống phân phối điện trong các khu công nghiệp lớn
Cấp nguồn cho máy móc công nghiệp có công suất cao
Hệ thống điện tòa nhà thương mại và chung cư cao tầng
Trạm biến áp và đường dây trung thế
Dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn như sân bay, bến cảng
Hệ thống điện năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió

So sánh dây cáp nhôm AXV với dây cáp đồng tương đương
Nhiều khách hàng thường phân vân giữa việc chọn cáp nhôm AXV hay cáp đồng
CXV. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
Tiêu chíCáp nhôm AXV-4×185Cáp đồng CXV tương đươngKhả năng dẫn điệnTốtXuất
sắcTrọng lượngNhẹ hơn (~2349 kg/km)Nặng hơn (~40%)Chi phíThấp hơnCao hơn
(30-40%)Kích thướcLớn hơn với cùng khả năng tảiNhỏ gọn hơnĐộ bền cơ họcKháRất
tốtKhả năng chống ăn mònCần chú ý hơnTốt hơnKhả năng uốn congHạn chế hơnLinh
hoạt hơnPhù hợp vớiDự án lớn, tiết kiệm chi phíKhông gian hạn chế, yêu cầu
cao về độ tin cậy
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt dây cáp điện AXV-4×185 mm² 🔧
Cách tính toán phù hợp với nhu cầu sử dụng
Để xác định xem cáp AXV-4×185 mm² có phù hợp với dự án của bạn không, cần
tính toán:
Dòng điện tải: Dựa trên tổng công suất thiết bị
Khoảng cách truyền tải: Càng xa càng cần tiết diện lớn
Điều kiện môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, phương pháp lắp đặt
Hệ số suy giảm: Áp dụng các hệ số điều chỉnh theo tiêu chuẩn
Lưu ý quan trọng: Cáp AXV-4×185 mm² phù hợp với hệ thống có dòng điện tải
khoảng 300-360A tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt.
Quy trình lắp đặt chuẩn
Chuẩn bị: Kiểm tra cáp không bị hư hỏng, chuẩn bị công cụ phù hợp
Tính toán lực kéo: Không vượt quá giới hạn cho phép
Bán kính uốn cong: Tối thiểu 12-15 lần đường kính cáp
Đầu nối: Sử dụng đầu cốt chuyên dụng cho dây nhôm
Bảo vệ chống ăn mòn: Áp dụng biện pháp bảo vệ tại các điểm nối
Kiểm tra sau lắp đặt: Thực hiện đo kiểm điện trở cách điện

Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện AXV Cadivi ❓
Dây cáp AXV-4×185 mm² có thể chôn trực tiếp dưới đất không?
Có, nhưng cần tuân thủ các yêu cầu:
Đặt trong ống bảo vệ HDPE
Có lớp cát đệm dưới và trên cáp
Đặt băng cảnh báo phía trên
Độ sâu chôn tối thiểu 0.7m với khu vực đi bộ và 1m với đường xe cộ
Tuổi thọ trung bình của cáp AXV-4×185 mm² là bao lâu?
Với điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng, cáp AXV Cadivi có tuổi thọ trung
bình 25-30 năm. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như môi trường
lắp đặt, tải trọng vận hành và bảo trì định kỳ.
Làm thế nào để phân biệt cáp AXV Cadivi chính hãng?
Cáp Cadivi chính hãng có:
Logo Cadivi in nổi trên vỏ cáp
Mã sản xuất và thông số kỹ thuật rõ ràng
Tem chống hàng giả của nhà sản xuất
Màu sắc vỏ cáp đồng nhất, không bị loang lổ
Có thể sử dụng cáp AXV cho hệ thống điện mặt trời không?
Có thể, đặc biệt cho các hệ thống điện mặt trời quy mô lớn. Cáp AXV-4×185
mm² rất phù hợp cho đường truyền từ các tấm pin mặt trời đến trạm biến áp
hoặc hệ thống lưu trữ. Tuy nhiên, nên sử dụng cáp chuyên dụng cho năng lượng
mặt trời với các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất.
Tiêu chuẩn và chứng nhận của dây cáp AXV Cadivi 📜
Cáp điện AXV-4×185 mm² của Cadivi đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia và quốc
tế:
TCVN 5935-1: Tiêu chuẩn Việt Nam về cáp điện hạ thế
TCVN 6612: Quy định về phương pháp thử nghiệm cáp điện
IEC 60502-1: Tiêu chuẩn quốc tế về cáp điện hạ thế
IEC 60228: Tiêu chuẩn về lõi dẫn của cáp điện cách điện
Các chứng nhận này đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về
độ an toàn, hiệu suất và độ bền.
Bảo quản và bảo trì dây cáp điện AXV Cadivi 🔍
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
Che đậy đầu cáp để tránh ẩm và bụi
Không xếp chồng quá nhiều cuộn cáp
Tránh các vật sắc nhọn có thể làm hỏng vỏ cáp
Quy trình bảo trì
Kiểm tra định kỳ: Hàng năm kiểm tra vỏ cáp, đầu nối
Đo điện trở cách điện: Phát hiện sớm sự xuống cấp
Kiểm tra nhiệt: Sử dụng camera nhiệt để phát hiện điểm nóng
Siết chặt kết nối: Tránh hiện tượng hồ quang điện
Bảo vệ môi trường: Khắc phục các yếu tố môi trường có thể gây hại
Kết luận 🌟
Dây cáp điện 4 lõi AXV-4×185 mm² – 0.6/1kV Cadivi là sự lựa chọn lý tưởng
cho các dự án điện công nghiệp và thương mại quy mô lớn. Với khả năng cân
bằng giữa hiệu suất cao, độ an toàn và chi phí hợp lý, sản phẩm này đáp ứng
được yêu cầu khắt khe của các dự án hiện đại.
Khi lựa chọn dây cáp điện, việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật và áp dụng đúng
phương pháp lắp đặt sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống
điện. Đối với các dự án quy mô lớn, việc tư vấn với chuyên gia là bước quan
trọng để đảm bảo lựa chọn phù hợp nhất.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất cho sản
phẩm dây cáp điện Cadivi chính hãng!
Liên hệ 📞
Để được tư vấn và đặt hàng dây cáp điện Cadivi chính hãng, vui lòng liên
hệ:
Website: Dây điện
Cadivi
Điện thoại/Zalo: 0933 320 468 – 0948 946 109 – 0938 461 348
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức,
TP.HCM
Sản phẩm liên quan
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp
năng lượng mặt trời Cadivi
Đối tác của chúng tôi
Thiết bị điện
VIKI, Dây
Cadivi, Thiết
bị điện Panasonic, Thiết bị điện
Schneider, Skyled,
Led Philips,
Led Rạng Đông, Led MPE, Led Anfaco, Led Paragon, led Vinaled, Led Kingled, Led Duhal, Led Panasonic,
led Hufa


