Mục lục
Dây cáp điện 4 lõi AXV-4×35 mm² – 0.6/1kV Cadivi – Thông số kỹ
thuật và ứng dụng 🔌
Cáp điện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện, đặc biệt là
dây cáp điện 4 lõi AXV-4×35 mm² của
Cadivi – sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong
các công trình dân dụng và công nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về
thông số kỹ thuật, ứng dụng và lợi ích của dòng sản phẩm này. 💡
Đặc điểm chính của dây cáp điện 4 lõi AXV-4×35 mm² – 0.6/1kV Cadivi
Dây cáp điện AXV-4×35 mm² là loại cáp
nhôm 4 lõi với tiết diện mỗi lõi là 35 mm², được thiết kế để truyền tải điện
năng ổn định và an toàn trong các hệ thống điện hạ thế và trung thế. Dưới đây
là những đặc điểm nổi bật của sản phẩm này: 🔍
Cấu tạo và vật liệu
- Dây
dẫn: Làm từ nhôm chất lượng cao, nhẹ hơn và tiết kiệm chi phí
so với đồng nhưng vẫn đảm bảo độ dẫn điện tốt. - Lớp cách
điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo), cung cấp khả năng
chịu nhiệt cao, cho phép hoạt động ở nhiệt độ lên đến 90°C và cách điện
tốt. - Vỏ bọc
ngoài: PVC bền bỉ, chống được tác động cơ học, hóa chất, tia
UV và độ ẩm, phù hợp cho cả lắp đặt ngoài trời.
“Cáp AXV 4 lõi của Cadivi được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc
tế, đảm bảo độ an toàn và hiệu suất cao nhất cho hệ thống điện của
bạn.”
Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Tiết diện dây dẫn |
4×35 mm² |
| Vật liệu dây dẫn |
Nhôm |
| Điện áp định mức |
0.6/1kV |
| Điện áp thử nghiệm |
3.5kV trong 5 phút |
| Nhiệt độ làm việc |
90°C (lâu dài), 250°C (ngắn mạch, 5 giây) |
| Đường kính ngoài |
Khoảng 22.1 mm |
| Trọng lượng |
Khoảng 516 kg/km |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 5935-1/IEC 60502-1, TCVN 6612/IEC 60228 |
Mã màu và nhận diện
Đối với cáp 4 lõi, mỗi lõi được mã
hóa màu để dễ dàng nhận diện khi lắp đặt:
- Đỏ
- Vàng
- Xanh
dương - Trung tính (thường là
màu đen)
Nếu có dây đất, màu xanh lá cây sẽ được sử dụng. Việc mã hóa màu
này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, giúp việc lắp đặt và bảo trì an toàn
hơn. 🛠️
Ứng dụng của dây cáp điện AXV-4×35 mm²
Dây cáp điện AXV-4×35 mm² được sử
dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là những ứng dụng
chính của sản phẩm này:
Trong công trình dân dụng
- Hệ thống điện cho các
tòa nhà cao tầng - Khu chung cư, biệt
thự - Trung tâm thương
mại - Bệnh viện, trường
học
Trong công trình công nghiệp
- Nhà máy, xí nghiệp sản
xuất - Hệ thống điện cho các
thiết bị công nghiệp - Trạm biến
áp - Hệ thống phân phối
điện
Cáp nhôm AXV-4×35 mm² đặc biệt phù
hợp cho các dự án yêu cầu cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và hiệu quả chi phí
trong hệ thống dây điện. 💼
“Lựa chọn đúng loại cáp điện không chỉ đảm bảo an toàn mà còn
giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành.”
So sánh cáp nhôm AXV và cáp đồng CV
Khi lựa chọn giữa cáp nhôm và cáp đồng, người dùng cần cân nhắc
nhiều yếu tố. Dưới đây là bảng so sánh giữa cáp nhôm
AXV và cáp đồng CV cùng tiết
diện:
| Tiêu chí |
Cáp nhôm AXV |
Cáp đồng CV |
|---|---|---|
| Độ dẫn điện |
Thấp hơn (61% so với đồng) |
Cao hơn |
| Trọng lượng |
Nhẹ hơn |
Nặng hơn |
| Chi phí |
Thấp hơn |
Cao hơn |
| Độ bền cơ học |
Thấp hơn |
Cao hơn |
| Khả năng chống ăn mòn |
Cần chú ý hơn |
Tốt hơn |
| Tính linh hoạt |
Thấp hơn |
Cao hơn |
Tuy nhiên, với các cải tiến trong công nghệ sản xuất,
cáp nhôm AXV hiện nay đã khắc phục được nhiều
nhược điểm và trở thành lựa chọn kinh tế cho nhiều dự án quy mô lớn.
📊
Lợi ích khi sử dụng dây cáp điện AXV-4×35 mm²
Cadivi
Lợi ích kinh tế
- Tiết kiệm
chi phí đầu tư: Cáp nhôm có giá thành thấp hơn so với cáp đồng
cùng tiết diện. - Giảm chi
phí vận chuyển: Nhờ trọng lượng nhẹ hơn, cáp nhôm dễ dàng vận
chuyển và lắp đặt, tiết kiệm chi phí nhân công. - Tuổi thọ
cao: Với chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn của Cadivi, cáp
AXV có tuổi thọ cao, giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì.
Lợi ích kỹ thuật
- An toàn
cao: Lớp cách điện XLPE có khả năng chịu nhiệt tốt, giảm thiểu
rủi ro cháy nổ. - Ổn định
điện áp: Cáp được thiết kế để đảm bảo ổn định điện áp trong
quá trình vận hành. - Khả năng
chịu tải tốt: Phù hợp cho các hệ thống cần truyền tải công
suất lớn. - Chống
nhiễu: Cấu trúc cáp giúp giảm thiểu nhiễu điện từ, đảm bảo
chất lượng điện năng.
Những lợi ích này làm cho dây cáp điện AXV-4×35
mm² trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều dự án điện.
🌟
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt dây cáp điện AXV-4×35 mm²
Tiêu chí lựa chọn
Khi lựa chọn dây cáp điện cho dự án,
bạn cần cân nhắc những yếu tố sau:
- Công suất
tiêu thụ: Tính toán tổng công suất của các thiết bị để chọn
tiết diện dây phù hợp. - Môi
trường lắp đặt: Trong nhà, ngoài trời, ngầm dưới đất, hoặc
treo trên không. - Khoảng
cách truyền tải: Càng xa thì cần cáp có tiết diện càng lớn để
giảm tổn thất điện áp. - Yêu cầu
về an toàn: Tùy theo mức độ an toàn cần thiết (ví dụ: khu vực
dễ cháy nổ).
Quy trình lắp đặt chuẩn
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng cáp
AXV-4×35 mm², bạn nên tuân thủ quy trình lắp đặt
sau:
- Chuẩn bị:
Kiểm tra cáp không bị hư hỏng, chuẩn bị đầy đủ công cụ và thiết bị bảo
hộ. - Đi
cáp: Sử dụng máng cáp, ống luồn hoặc đào rãnh phù hợp với môi
trường lắp đặt. - Đấu
nối: Sử dụng đầu cốt và phụ kiện chuyên dụng, đảm bảo tiếp xúc
tốt và an toàn. - Kiểm
tra: Thực hiện đo kiểm thông mạch, cách điện trước khi đưa vào
sử dụng. - Bảo
vệ: Lắp đặt các thiết bị bảo vệ như cầu chì, aptomat phù hợp
với dòng tải.
“Việc lắp đặt đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo an toàn mà còn
tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống cáp điện.”
Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện AXV-4×35 mm²
Tại sao nên chọn cáp nhôm thay vì cáp đồng?
Cáp nhôm có chi phí thấp hơn đáng kể so với cáp đồng cùng tiết
diện. Mặc dù độ dẫn điện thấp hơn, nhưng với việc tính toán và lựa chọn tiết
diện phù hợp, cáp nhôm vẫn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật và tiết kiệm chi phí
đáng kể, đặc biệt với các dự án quy mô lớn. 💰
Dây cáp AXV-4×35 mm² phù hợp với công suất tiêu thụ bao
nhiêu?
Với tiết diện 35 mm², cáp nhôm AXV 4 lõi phù hợp cho các hệ thống
có dòng định mức khoảng 80-95A (tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt). Điều này
tương đương với công suất khoảng 55-65 kW đối với hệ thống 3 pha 380V. Tuy
nhiên, cần tính toán cụ thể dựa trên các yếu tố như nhiệt độ môi trường,
phương pháp lắp đặt, và hệ số đồng thời. ⚡
Tuổi thọ trung bình của dây cáp AXV Cadivi là bao lâu?
Với chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn của
Cadivi, dây cáp AXV có tuổi thọ trung bình
khoảng 25-30 năm trong điều kiện sử dụng và lắp đặt bình thường. Tuy nhiên,
tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như môi trường lắp đặt, mức
độ tải, chất lượng lắp đặt và bảo trì định kỳ. 🕒
Kết luận
Dây cáp điện 4 lõi AXV-4×35 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng
trong các dự án điện dân dụng và công nghiệp. Với ưu điểm về chi phí, trọng
lượng nhẹ và chất lượng đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc tế, đây là lựa chọn tối
ưu cho nhiều công trình.
Việc lựa chọn đúng loại cáp và lắp đặt theo quy trình chuẩn không
chỉ giúp đảm bảo an toàn mà còn tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống
điện, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong dài hạn. 🏆
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm dây cáp điện
Cadivi, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Liên hệ: Dây điện
Cadivi
Điện thoại/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461 348
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố
Hồ Chí Minh.
Các sản phẩm liên quan
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Dây đồng
trần Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi
Đối tác của chúng tôi
Thiết bị điện VIKI
|
Dây Cadivi |
Thiết bị điện
Panasonic |
Thiết bị điện Schneider
|
Skyled |
Led Philips
|
Led Rạng Đông


