Mục lục
Dây cáp điện 4 lõi CXV-4×10 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Hướng dẫn đầy
đủ về đặc tính và ứng dụng
Trong thế giới của hệ thống điện, việc lựa chọn đúng loại dây cáp
điện là yếu tố quyết định đến sự an toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống.
Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết về dây cáp điện 4
lõi CXV-4×10 mm² của Cadivi – một
sản phẩm chất lượng cao đang được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân
dụng và công nghiệp. 🔌⚡

Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện CXV-4×10 mm²
Cadivi
Dây cáp điện CXV-4×10 mm² của
Cadivi là một trong những sản phẩm tiêu biểu của
dòng dây cáp hạ thế với những đặc điểm kỹ thuật nổi bật sau:
📋
- Ruột
dẫn: Đồng bện nhiều sợi, tiết diện 10 mm² mỗi
lõi - Cách
điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo) - Vỏ bọc
ngoài: PVC (polyvinyl chloride) - Điện áp
định mức: 0.6/1kV - Số
lõi: 4 lõi - Đường
kính ngoài: Khoảng 15.9 mm - Trọng
lượng: Xấp xỉ 518 kg/km - Nhiệt độ
hoạt động: Lên đến 90°C - Nhiệt độ
ngắn mạch: Tối đa 250°C trong thời gian 5
giây
Tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng 🏆
Sản phẩm dây cáp CXV-4×10 mm² của
Cadivi được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc
gia và quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cao
nhất:
Tuân thủ tiêu chuẩn TCVN
5935-1 / IEC 60502-1 về yêu cầu kỹ thuật và TCVN 6612 / IEC 60228 về ruột dẫn
của cáp điện.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm có độ bền
cao, an toàn khi sử dụng và hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
💯
Ứng dụng chính của dây cáp điện CXV-4×10 mm²
Dây cáp điện CXV-4×10 mm² được thiết
kế đặc biệt cho các hệ thống đi dây cố định trong truyền tải và phân phối
điện. Cụ thể, loại cáp này phù hợp với các ứng dụng sau:
🏢🏭
- Lắp đặt trên máng cáp
hoặc trong ống dẫn cáp - Hệ thống dây điện
ngầm - Hệ thống dây cố định
trong các tòa nhà dân dụng và công nghiệp - Cung cấp điện cho các thiết
bị công suất trung bình - Các ứng dụng yêu cầu độ
bền cơ học và khả năng chịu nhiệt tốt

So sánh dây cáp CXV-4×10 mm² với các loại cáp
khác
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng so sánh giữa dây
cáp CXV-4×10 mm² với một số loại cáp phổ biến khác:
📊
| Đặc điểm |
CXV-4×10 mm² |
CVV-4×10 mm² |
Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC |
|---|---|---|---|
| Cách điện |
XLPE | PVC | XLPE |
| Nhiệt độ làm việc |
90°C | 70°C | 90°C |
| Bảo vệ cơ học |
Trung bình |
Trung bình |
Cao (có giáp thép) |
| Khả năng chống ẩm |
Tốt | Trung bình |
Rất tốt |
| Ứng dụng |
Đa dạng |
Trong nhà |
Ngoài trời, ngầm |
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt 🛠️
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng dây cáp
điện CXV-4×10 mm², bạn cần lưu ý các yếu tố sau:
1. Khi nào nên chọn cáp CXV-4×10 mm²?
Bạn nên lựa chọn cáp CXV-4×10 mm²
trong các trường hợp:
- Cần cấp điện cho các
thiết bị có tổng công suất phù hợp với khả năng tải của cáp - Môi trường lắp đặt có
nhiệt độ cao (lên đến 90°C) - Yêu cầu tính ổn định và
độ bền cao trong thời gian dài - Cần 4 lõi để cấp điện 3
pha + dây trung tính
2. Quy trình lắp đặt chuẩn
Để lắp đặt cáp CXV-4×10 mm² đúng
cách, hãy thực hiện theo các bước sau:
- Kiểm tra kỹ cáp trước
khi lắp đặt, đảm bảo không có hư hỏng - Tính toán độ dài cần
thiết và cắt cáp phù hợp - Sử dụng phụ kiện đấu
nối phù hợp với tiết diện 10 mm² - Đảm bảo bán kính uốn
cáp không nhỏ hơn 10 lần đường kính cáp - Cố định cáp trên máng
hoặc trong ống một cách an toàn - Kiểm tra kỹ các mối nối
trước khi đóng điện
❓ Câu hỏi thường gặp: Cáp CXV-4×10
mm² có thể chôn trực tiếp dưới đất không?
➡️ Tuy cáp CXV-4×10 mm² có khả năng
chống ẩm tốt, nhưng nếu cần chôn trực tiếp dưới đất, bạn nên sử dụng thêm ống
bảo vệ hoặc chọn loại cáp có giáp thép bổ sung để tăng cường khả năng bảo vệ
cơ học.
Mã màu và nhận dạng lõi cáp 🎨
Để đảm bảo lắp đặt đúng và an toàn, dây cáp CXV-4×10
mm² được sản xuất với hệ thống mã màu chuẩn cho các
lõi:
- Lõi
1: Màu đỏ (Pha R) - Lõi
2: Màu vàng (Pha S) - Lõi
3: Màu xanh dương (Pha T) - Lõi
4: Không màu (Dây trung tính) hoặc màu xanh lá (Dây
đất/TER)
Việc tuân thủ đúng mã màu khi lắp đặt sẽ giúp quá trình bảo trì và
sửa chữa sau này trở nên dễ dàng hơn. 🔄

Ưu điểm vượt trội của cáp CXV Cadivi
Dây cáp điện CXV-4×10 mm² của
Cadivi có nhiều ưu điểm nổi bật so với các sản
phẩm tương tự trên thị trường: 🌟
- Khả năng
chịu nhiệt cao: Với cách điện XLPE, cáp có thể hoạt động ổn
định ở nhiệt độ lên đến 90°C - Độ bền
điện tốt: Cách điện XLPE có đặc tính cách điện vượt trội so
với PVC thông thường - Tuổi thọ
cao: Thiết kế để sử dụng lâu dài với độ bền cơ học và điện
tốt - Trọng
lượng hợp lý: Nhẹ hơn so với một số loại cáp có giáp thép,
giúp việc lắp đặt dễ dàng hơn - Khả năng
chống ẩm tốt: Phù hợp cho nhiều môi trường lắp đặt khác
nhau
Chính sách bảo hành và dịch vụ khách hàng
Khi mua dây cáp điện CXV-4×10 mm²
chính hãng từ Cadivi, khách hàng sẽ được hưởng
các chính sách sau: 📝
- Bảo hành chính hãng
theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất - Dịch vụ tư vấn kỹ thuật
miễn phí - Hỗ trợ kiểm tra và xác
minh sản phẩm chính hãng - Đổi trả sản phẩm nếu
phát hiện lỗi từ nhà sản xuất
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm, khách hàng có thể liên hệ
trực tiếp với chúng tôi qua:
☎️ Phone/Zalo: 0933320468 –
0948946109 – 0938 461 348
🏢 Địa chỉ: 37C Đường số 1,
Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Kết luận
Dây cáp điện 4 lõi CXV-4×10 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là một sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu
chuẩn kỹ thuật và an toàn quốc tế. Với đặc tính cách điện vượt trội, khả năng
chịu nhiệt tốt và độ bền cao, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các hệ
thống điện dân dụng và công nghiệp. 🔋
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa, hãy luôn lựa chọn sản phẩm
chính hãng và tuân thủ các hướng dẫn lắp đặt từ nhà sản xuất. Chúng tôi cam
kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách
hàng tốt nhất. 👍
Liên hệ ngay với Dây điện Cadivi để được
tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất!
Các sản phẩm liên quan
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp
chống cháy Cadivi - Cáp
năng lượng mặt trời Cadivi
Đối tác & Liên kết
Tham khảo thêm các sản phẩm thiết bị điện chất lượng từ các đối
tác của chúng tôi:


