“
Mục lục
Tìm hiểu chi tiết về Dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² – 0.6/1kV Cadivi
Trong lĩnh vực điện dân dụng và công nghiệp, việc lựa chọn đúng loại cáp điện đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với an toàn và hiệu suất của hệ thống điện. 🔌 Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về dòng sản phẩm dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² – 0.6/1kV của Cadivi – một thương hiệu uy tín hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất dây và cáp điện.

Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi là loại cáp điện hạ thế được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống truyền tải và phân phối điện năng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng, nhà máy công nghiệp và hệ thống thiết bị cơ khí. 🏭
Cấu tạo chi tiết
Cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi có cấu trúc đặc biệt bao gồm:
- Lõi dẫn: Nhôm cứng, tiết diện tròn nén chặt (Cấp 2)
- Số lõi: 2 lõi, mỗi lõi có tiết diện 25 mm²
- Cách điện: XLPE (Polyethylene liên kết chéo), đảm bảo khả năng chịu nhiệt và điện trở cao
- Lớp phủ trong: PVC (Polyvinyl chloride)
- Giáp bảo vệ: Băng thép mạ kẽm kép (DSTA), cung cấp khả năng bảo vệ cơ học tối ưu
- Vỏ ngoài: PVC màu đen hoặc các màu khác theo yêu cầu
Cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi được sản xuất tuân thủ theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao trong quá trình sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lõi | 2 |
| Tiết diện danh định | 25 mm² |
| Đường kính dây dẫn (xấp xỉ) | 5,80 mm |
| Độ dày cách điện danh định | 0,9 mm |
| Độ dày vỏ trong danh định | 1,0 mm |
| Độ dày vỏ ngoài danh định | 1,8 mm |
| Độ dày băng thép danh định | 0,2 mm |
| Đường kính cáp tổng thể (xấp xỉ) | 25,9 mm |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C | 1,200 Ω/km |
| Trọng lượng xấp xỉ | 967 kg/km |
Ứng dụng thực tế của dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm²
Với đặc tính kỹ thuật ưu việt, dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: 🏙️
- Cung cấp điện cho các tòa nhà, chung cư cao tầng
- Hệ thống điện cho nhà máy công nghiệp và thiết bị cơ khí
- Lắp đặt trong các khay cáp, thang cáp, ống dẫn
- Chôn trực tiếp dưới lòng đất (nhờ lớp giáp bảo vệ kép)
- Các hệ thống điện yêu cầu độ an toàn và độ bền cao

So sánh dây cáp điện AXV/DSTA với các loại cáp khác
Để giúp bạn có cái nhìn toàn diện, chúng tôi so sánh dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² với một số loại cáp phổ biến khác trên thị trường: 📊
| Tiêu chí | AXV/DSTA-2×25 mm² | CXV/DSTA | CV/DSTA |
|---|---|---|---|
| Vật liệu lõi dẫn | Nhôm | Đồng | Đồng |
| Giáp bảo vệ | Băng thép mạ kẽm kép | Băng thép mạ kẽm kép | Băng thép mạ kẽm kép |
| Chi phí đầu tư | Trung bình | Cao | Cao |
| Độ dẫn điện | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng | Nặng |
| Ứng dụng phổ biến | Công trình quy mô vừa và lớn | Công trình cao cấp | Nhà ở, công trình nhỏ |
Tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng
Dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi được sản xuất tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước nghiêm ngặt: 📜
- IEC 60228/TCVN 6612 – Tiêu chuẩn về ruột dẫn của cáp điện
- IEC 60502-1/TCVN 5935-1 – Tiêu chuẩn về cáp điện lực với cách điện đùn và phụ kiện cho điện áp danh định từ 1kV đến 30kV
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² được đảm bảo về:
- Khả năng chịu nhiệt độ cao: Nhiệt độ tối đa của dây dẫn trong vận hành bình thường là 90°C; trong ngắn mạch (tối đa 5 giây) là 250°C
- Độ bền cơ học cao nhờ lớp giáp băng thép kép
- Độ an toàn điện cao với lớp cách điện XLPE chất lượng
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt dây cáp điện AXV/DSTA
Việc lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của dây cáp. 🔧
Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn
- Công suất tiêu thụ: Tính toán tổng công suất của thiết bị sử dụng để chọn tiết diện dây phù hợp
- Môi trường lắp đặt: Trong nhà, ngoài trời, chôn ngầm sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại cáp
- Khoảng cách truyền tải: Khoảng cách càng xa càng cần tiết diện dây lớn để giảm tổn thất
- Yêu cầu về cơ học: Khu vực có nguy cơ va đập cần chọn cáp có lớp bảo vệ tốt như AXV/DSTA
Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm², cần tuân thủ quy trình lắp đặt sau:
- Kiểm tra cáp trước khi lắp đặt, đảm bảo không có hư hỏng
- Sử dụng phương pháp kéo cáp đúng, tránh làm hỏng cáp do uốn cong quá mức
- Đảm bảo bán kính uốn tối thiểu khi lắp đặt (thường là 10-12 lần đường kính cáp)
- Sử dụng các phụ kiện đấu nối phù hợp với loại cáp nhôm
- Thực hiện đúng quy trình nối đất và kiểm tra cách điện sau khi lắp đặt

Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm²
1. Tại sao nên chọn dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi?
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi mang lại nhiều lợi ích như chi phí hợp lý (do sử dụng lõi nhôm), khả năng chịu lực tốt (nhờ lớp giáp thép kép), an toàn điện cao và độ bền lâu dài. Đây là sự lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu suất cho các dự án vừa và lớn. 💰
2. Sự khác biệt giữa cáp lõi nhôm và lõi đồng?
Cáp lõi nhôm (như AXV/DSTA) có giá thành thấp hơn, trọng lượng nhẹ hơn, nhưng độ dẫn điện thấp hơn so với cáp lõi đồng. Do đó, với cùng một công suất truyền tải, cáp nhôm thường cần tiết diện lớn hơn. Tuy nhiên, với các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn, việc sử dụng cáp nhôm vẫn mang lại hiệu quả kinh tế tốt. 🔄
3. Tuổi thọ trung bình của dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² là bao lâu?
Trong điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi có tuổi thọ trung bình từ 20-25 năm. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ bao gồm môi trường lắp đặt, tải điện áp dụng và chất lượng lắp đặt ban đầu. ⏱️
Bảng giá tham khảo dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các sản phẩm cáp nhôm vỏ bọc PVC có giáp thép của Cadivi (Giá có thể thay đổi theo thời điểm):
| Mã sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| AXV/DSTA-2×16 | 2 lõi x 16 mm² | Liên hệ báo giá |
| AXV/DSTA-2×25 | 2 lõi x 25 mm² | Liên hệ báo giá |
| AXV/DSTA-2×35 | 2 lõi x 35 mm² | Liên hệ báo giá |
| AXV/DSTA-2×50 | 2 lõi x 50 mm² | Liên hệ báo giá |
| AXV/DSTA-2×70 | 2 lõi x 70 mm² | Liên hệ báo giá |
Ghi chú: Giá có thể thay đổi theo biến động của nguyên vật liệu. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất. 💵
Kết luận
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² Cadivi là sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Với cấu trúc đặc biệt gồm lõi nhôm và lớp giáp thép kép, sản phẩm mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa chi phí và hiệu suất. 🌟
Việc lựa chọn đúng loại cáp điện không chỉ đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống điện mà còn góp phần đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí dài hạn. Hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia để được tư vấn chi tiết về việc lựa chọn và lắp đặt cáp điện phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
Để biết thêm thông tin chi tiết về dây cáp điện AXV/DSTA-2×25 mm² và các sản phẩm khác của Cadivi, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh thông tin dưới đây.
Thông tin liên hệ
Liên hệ: Dây điện Cadivi
Phone/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461 348
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Sản phẩm liên quan
- Bảng giá dây điện Cadivi
- Dây điện dân dụng Cadivi
- Dây cáp điện hạ thế Cadivi
- Cáp chống cháy Cadivi
- Cáp trung thế Cadivi
Đối tác thiết bị điện
Thiết bị điện VIKI,
Dây Cadivi,
Thiết bị điện Panasonic,
Thiết bị điện Schneider,
Skyled,
Led Philips,
Led Rạng Đông,
Led MPE,
Led Anfaco,
Led Paragon,
Led Vinaled,
Led Kingled,
Led Duhal,
Led Panasonic,
Led Hufa,
355 Lighting,
Lighting And Home,
Verona Lighting,
Euroto Lighting,
Nam Long Netviet Lighting,
Sano Lighting,
Đèn trang trí Quốc Ngọc Lighting,
Đèn Slister Lighting
”


