html
Mục lục
Dây
cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Thông số kỹ thuật và ứng dụng
🔌⚡
Trong lĩnh vực truyền tải điện năng, việc lựa chọn
dây cáp điện phù hợp đóng vai trò quyết định đến
hiệu quả và an toàn của hệ thống. Dây cáp điện AXV/DSTA-2×400
mm² – 0.6/1kV Cadivi là một sản phẩm cao cấp được thiết kế đặc
biệt cho các hệ thống truyền tải điện ngầm, với khả năng bảo vệ cơ học vượt
trội và độ tin cậy cao. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về sản
phẩm, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính kỹ thuật và ứng dụng của loại cáp điện
này. 📊
Tổng quan về dây cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² – 0.6/1kV Cadivi
🔍
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² là
loại cáp điện hạ thế được sản xuất bởi Cadivi –
một thương hiệu uy tín trong ngành sản xuất dây và cáp điện tại Việt Nam. Sản
phẩm được thiết kế dành riêng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm,
đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn và hiệu suất
điện.
Với cấu tạo bao gồm lõi dẫn nhôm, cách điện XLPE, bọc thép băng
kép và vỏ ngoài PVC, cáp điện AXV/DSTA mang đến
giải pháp truyền tải điện năng hiệu quả và an toàn cho các công trình xây
dựng, nhà máy công nghiệp và hệ thống phân phối điện.
“Dây cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² – 0.6/1kV của Cadivi kết hợp
giữa khả năng dẫn điện tối ưu của nhôm với độ bảo vệ cơ học vượt trội của lớp
bọc thép băng kép, mang đến giải pháp truyền tải điện ngầm đáng tin cậy cho
các dự án quy mô lớn.” 💯
Đặc điểm kỹ thuật chi tiết của cáp AXV/DSTA-2×400 mm²
📋
1. Cấu tạo cơ bản
- Số lõi
dẫn: 2 lõi - Vật liệu
dẫn điện: Nhôm, dạng bện nén tròn (Cấp 2, theo tiêu chuẩn IEC
60228) - Tiết diện
danh định: 400 mm² mỗi lõi - Điện áp
định mức: 0.6/1 kV (600/1000 V) - Cách
điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo) - Lớp bọc
bảo vệ: Băng thép kép (DSTA) cho bảo vệ cơ
học - Vỏ
ngoài: PVC, màu đen - Tiêu chuẩn
áp dụng: TCVN 5935-1/IEC 60502-1, TCVN 6612/IEC
60228
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính dẫn điện ước tính |
23.2 mm |
| Điện trở DC tối đa (20°C) |
0.0778 Ω/km |
| Độ dày cách điện danh định |
2.0 mm |
| Độ dày băng thép danh định |
0.5 mm |
| Độ dày vỏ danh định |
3.0 mm |
| Đường kính tổng thể ước tính |
65.6 mm |
| Khối lượng ước tính |
5470 kg/km |
3. Mã màu cách điện
Đối với cáp nhiều lõi, màu sắc cách điện thường là: Đỏ, vàng, xanh
dương, đen tùy theo số lượng lõi và quy cách sản xuất.
Ưu điểm nổi bật của cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² Cadivi
🌟
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² của
Cadivi sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội làm nên sự khác biệt và chất lượng của
sản phẩm:
- Độ bảo vệ
cơ học cao: Với lớp bọc băng thép kép, cáp có khả năng chống
lại các tác động cơ học từ môi trường lắp đặt như chèn ép, va đập, hay sự xâm
nhập của các sinh vật gây hại. - Khả năng
chịu nhiệt tốt: Cách điện XLPE có khả năng chịu nhiệt độ cao
lên tới 90°C trong điều kiện làm việc thường xuyên, giúp cáp hoạt động ổn
định trong môi trường khắc nghiệt. - Tuổi thọ
cao: Thiết kế chuyên dụng cho hệ thống điện ngầm với vỏ PVC
chống ẩm và bọc thép bảo vệ giúp kéo dài tuổi thọ của cáp lên đến hàng chục
năm. - Dung lượng
truyền tải điện lớn: Với tiết diện 400 mm² mỗi lõi, cáp có khả
năng truyền tải lượng điện năng lớn, phù hợp cho các dự án công nghiệp và
thương mại quy mô lớn. - Đáp ứng
tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất theo các tiêu chuẩn TCVN
5935-1/IEC 60502-1 và TCVN 6612/IEC 60228, đảm bảo chất lượng và an
toàn.
Ứng dụng thực tế của cáp AXV/DSTA-2×400 mm²
🏗️
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² được
ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống
truyền tải và phân phối điện ngầm: Đây là ứng dụng chính của
loại cáp này, đặc biệt phù hợp cho việc lắp đặt trực tiếp dưới đất mà không
cần ống bảo vệ. - Khu công
nghiệp và nhà máy: Cung cấp nguồn điện ổn định cho các hệ
thống máy móc công nghiệp có công suất lớn. - Dự án xây
dựng quy mô lớn: Như trung tâm thương mại, cao ốc văn phòng,
khu đô thị mới. - Nhà máy
điện và trạm biến áp: Phục vụ nhu cầu dẫn điện công suất cao
trong các hệ thống điện. - Hệ thống
điện cho công trình ngầm: Như đường hầm, hầm mỏ, nơi yêu cầu
độ bền và an toàn cao.
So sánh cáp AXV/DSTA với các loại cáp tương tự
📊
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan về vị thế của cáp
AXV/DSTA-2×400 mm² trong thị trường, dưới đây là bảng so sánh
với một số loại cáp tương tự:
| Đặc điểm |
AXV/DSTA-2×400 mm² |
CXV/DSTA tương đương |
AXV không bọc thép |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện |
Nhôm | Đồng | Nhôm |
| Bảo vệ cơ học |
Bọc thép băng kép |
Bọc thép băng kép |
Không có |
| Chi phí |
Trung bình |
Cao | Thấp |
| Khả năng chịu lực |
Cao | Cao | Thấp |
| Trọng lượng |
Trung bình |
Nặng | Nhẹ |
| Phù hợp cho lắp đặt ngầm |
Rất tốt |
Rất tốt |
Hạn chế |
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt cáp AXV/DSTA-2×400 mm²
🛠️
1. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn
- Công suất
tiêu thụ: Đánh giá nhu cầu tải điện của hệ thống để đảm bảo
cáp đáp ứng được yêu cầu. - Môi trường
lắp đặt: Xác định điều kiện lắp đặt (ngầm, nổi, ẩm ướt, nhiệt
độ cao…). - Khoảng
cách truyền tải: Tính toán khoảng cách truyền tải để đảm bảo
hiệu suất và giảm tổn thất điện áp. - Yêu cầu
bảo vệ cơ học: Đánh giá mức độ bảo vệ cần thiết tùy theo môi
trường sử dụng. - Chi phí và
ngân sách: Cân nhắc chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành
lâu dài.
2. Quy trình lắp đặt chuẩn
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng cáp
AXV/DSTA-2×400 mm², cần tuân thủ các bước lắp đặt
sau:
- Khảo sát
địa điểm: Xác định và đánh dấu tuyến cáp, kiểm tra các chướng
ngại vật và hệ thống ngầm khác. - Chuẩn bị
rãnh cáp: Đào rãnh có độ sâu tối thiểu 70-80cm, đảm bảo đáy
rãnh phẳng và không có đá sắc nhọn. - Lót đáy
rãnh: Rải lớp cát mịn dày 10cm ở đáy rãnh để bảo vệ
cáp. - Kéo
cáp: Sử dụng thiết bị chuyên dụng để kéo cáp, tránh uốn cong
quá mức (bán kính uốn tối thiểu 20 lần đường kính cáp). - Bảo vệ
cáp: Phủ lớp cát 10cm lên trên cáp, sau đó đặt gạch hoặc tấm
bảo vệ. - Lấp
đất: Lấp đất và đầm nén cẩn thận, đặt băng cảnh báo ở độ sâu
khoảng 30cm. - Đấu
nối: Thực hiện đấu nối cẩn thận theo tiêu chuẩn, sử dụng các
phụ kiện chuyên dụng. - Kiểm tra
và thử nghiệm: Tiến hành kiểm tra cách điện và tính liên tục
trước khi đưa vào sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về cáp AXV/DSTA-2×400 mm² ❓
Tại sao nên chọn cáp AXV/DSTA thay vì các loại cáp không bọc
thép?
Cáp AXV/DSTA với lớp bọc thép băng kép cung cấp khả năng bảo vệ cơ
học vượt trội, đặc biệt quan trọng cho các hệ thống điện ngầm. Lớp bọc thép
giúp cáp chống lại các tác động bên ngoài như áp lực từ đất, đá, các hoạt
động đào xới, và sự xâm nhập của sinh vật gây hại, đồng thời tăng tuổi thọ
cho cáp trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Cáp AXV/DSTA-2×400 mm² có thể chịu được nhiệt độ cao đến bao
nhiêu?
Với cách điện XLPE, cáp AXV/DSTA-2×400 mm² có thể hoạt động ổn
định ở nhiệt độ lên đến 90°C trong điều kiện làm việc bình thường. Trong
trường hợp ngắn mạch (không quá 5 giây), cáp có thể chịu được nhiệt độ lên
đến 250°C mà không bị hư hỏng cách điện.
Tuổi thọ trung bình của cáp AXV/DSTA-2×400 mm² là bao
lâu?
Trong điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, cáp
AXV/DSTA-2×400 mm² có tuổi thọ trung bình từ 25-30 năm. Tuy nhiên, tuổi thọ
thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường, tải điện, và chất
lượng lắp đặt.
Kết luận 📝
Dây cáp điện AXV/DSTA-2×400 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống truyền tải và
phân phối điện ngầm, đặc biệt trong các dự án công nghiệp và thương mại quy
mô lớn. Với cấu tạo chuyên dụng gồm lõi nhôm tiết diện lớn, cách điện XLPE
chất lượng cao và lớp bọc thép băng kép, sản phẩm mang đến hiệu suất truyền
tải điện tối ưu cùng độ an toàn và tuổi thọ vượt trội.
Việc lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hóa hiệu
suất của cáp, đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định và an toàn trong thời
gian dài. Hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc liên hệ trực tiếp với nhà
cung cấp để được tư vấn chi tiết về sản phẩm phù hợp với nhu cầu cụ thể của
dự án.
Để biết thêm thông tin chi tiết về dây cáp điện
AXV/DSTA-2×400 mm² và các sản phẩm khác của Cadivi, vui lòng
liên hệ:
Đại lý phân
phối dây cáp điện Cadivi chính hãng
📞 Phone/Zalo:
0933320468 – 0948946109 – 0938461348
🏠 Địa chỉ: 37C,
Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí
Minh
🌐 Website: Dây điện
Cadivi
Tham khảo thêm các sản phẩm khác:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Các đối tác thiết bị điện khác:


