Mục lục
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×120+1×70 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Tiêu chuẩn
EEAT và ứng dụng thực tế 🔌⚡
Trong thế giới thiết bị điện công
nghiệp và dân dụng hiện đại, việc
lựa chọn đúng loại dây cáp điện không chỉ là vấn
đề kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định đến an toàn và hiệu quả của toàn bộ
hệ thống. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về dây cáp điện
AXV/DSTA-3×120+1×70 mm² – 0.6/1kV Cadivi, một trong những sản
phẩm cao cấp đang được ưa chuộng trên thị trường hiện nay.
💼

1. Giới thiệu tổng quan về dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
📋
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×120+1×70 mm²
của Cadivi là dòng sản phẩm cáp điện hạ thế cao
cấp được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp và dự án lớn. Đây là
loại cáp 4 lõi với 3 lõi hoạt động (pha) có tiết diện 120 mm² và 1 lõi trung
tính có tiết diện 70 mm². 🏭
Với cấu trúc đặc biệt và chất lượng vượt trội, sản phẩm này đáp
ứng đầy đủ các tiêu chuẩn IEC 60228 / TCVN 6612
(tiêu chuẩn dây dẫn) và IEC 60502-1 / TCVN
5935-1 (tiêu chuẩn cáp điện lực). 📝
“Chất lượng của một hệ thống điện phụ thuộc rất lớn vào chất
lượng dây cáp được sử dụng. Với Cadivi, chúng tôi luôn đặt yếu tố an toàn và
hiệu suất lên hàng đầu.”
2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật 🔍
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Số lõi | 3 lõi hoạt động + 1 lõi trung tính |
| Tiết diện dây dẫn (lõi hoạt động) |
120 mm² |
| Tiết diện dây dẫn (lõi trung tính) |
70 mm² |
| Đường kính dây dẫn (lõi hoạt động) |
12,85 mm |
| Đường kính dây dẫn (lõi trung tính) |
9,70 mm |
| Độ dày cách điện danh định (lõi hoạt động) |
1,2 mm |
| Độ dày cách điện danh định (lõi trung tính) |
1,1 mm |
| Độ dày lớp vỏ trong danh định |
1,4 mm |
| Độ dày vỏ ngoài danh định |
2,6 mm |
| Độ dày băng thép |
0,5 mm |
| Đường kính cáp (xấp xỉ) |
49,8 mm |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C (lõi hoạt động) |
0,253 Ω/km |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C (lõi trung tính) |
0,387 Ω/km |
| Trọng lượng cáp (xấp xỉ) |
3289 kg/km |
| Nhiệt độ dây dẫn tối đa (hoạt động bình thường) |
90°C |
| Nhiệt độ dây dẫn tối đa (ngắn mạch) |
250°C (trong 5 giây) |
Nhìn vào bảng thông số kỹ thuật, chúng ta có thể thấy
dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi được thiết kế với
độ bền và khả năng chịu nhiệt cao, đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện
khắc nghiệt. 💪

3. Cấu tạo đặc biệt của dây cáp AXV/DSTA Cadivi
🔧
- Dây dẫn:
Được làm từ nhôm kéo cứng, dạng tròn nén chặt (cấp 2), đảm bảo độ dẫn điện
tốt và tiết kiệm chi phí so với dây đồng. - Lớp cách
điện: Sử dụng XLPE (polyethylene liên kết chéo), vật liệu cách
điện hiện đại có khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học cao. - Lớp
giáp: Băng thép mạ kẽm kép (DSTA), tăng cường khả năng bảo vệ
cơ học cho cáp. - Vỏ
bọc: PVC (Polyvinyl chloride) có khả năng chống cháy, chống ẩm
và chịu được nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Cấu tạo này giúp dây cáp điện
AXV/DSTA không chỉ đảm bảo an toàn mà còn có tuổi thọ cao, phù
hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và độ bền cao. ⏱️
4. Ứng dụng thực tế của dây cáp AXV/DSTA-3×120+1×70 mm²
🏗️
Dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi được sử
dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là:
- Hệ thống cấp điện trong
các tòa nhà lớn, khu công nghiệp 🏢 - Lắp đặt trên thang cáp,
máng cáp, ống trên/trong tường 📊 - Sử dụng trong các hộp cáp
kín, nhà máy 🏭 - Cấp điện cho thiết bị cơ
khí công suất lớn 🔌 - Lắp đặt ngầm dưới đất
hoặc trong ống dẫn 🚇
Với khả năng chịu tải cao và độ an toàn vượt trội,
dây cáp AXV/DSTA là lựa chọn lý tưởng cho các dự
án quy mô lớn, đòi hỏi độ tin cậy cao. 🌟

5. So sánh dây cáp AXV/DSTA với các loại cáp khác
📊
Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của dây cáp điện
AXV/DSTA, hãy cùng so sánh với một số loại cáp phổ biến
khác:
| Đặc điểm |
AXV/DSTA Cadivi |
Cu/XLPE/PVC | Al/PVC/STA/PVC |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dây dẫn |
Nhôm kéo cứng |
Đồng | Nhôm |
| Cách điện |
XLPE | XLPE | PVC |
| Lớp giáp |
Băng thép mạ kẽm kép |
Không có |
Băng thép đơn |
| Khả năng chịu nhiệt |
90°C (bình thường), 250°C (ngắn mạch) |
90°C (bình thường), 250°C (ngắn mạch) |
70°C (bình thường), 160°C (ngắn mạch) |
| Độ bền cơ học | Rất cao |
Trung bình |
Cao |
| Chi phí |
Trung bình | Cao | Thấp |
Qua bảng so sánh, có thể thấy dây cáp AXV/DSTA
Cadivi mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa hiệu suất, độ bền
và chi phí, đặc biệt phù hợp với các dự án công nghiệp lớn.
💰
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt dây cáp AXV/DSTA
🛠️
Để đảm bảo hiệu quả khi sử dụng dây cáp điện
AXV/DSTA, cần lưu ý một số điểm sau:
6.1. Tiêu chí lựa chọn
- Tính toán
phụ tải: Đảm bảo tiết diện cáp phù hợp với công suất tiêu thụ
của thiết bị - Điều kiện
môi trường: Xem xét nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố môi trường
khác - Yêu cầu bảo
vệ cơ học: Với môi trường có nguy cơ tác động cơ học cao, lớp
giáp DSTA là lựa chọn tối ưu - Tuân thủ
tiêu chuẩn: Đảm bảo cáp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia và
quốc tế liên quan
6.2. Quy trình lắp đặt an toàn
- Kiểm tra cáp trước khi
lắp đặt, đảm bảo không có hư hỏng - Sử dụng đúng công cụ và
thiết bị khi cắt, bóc vỏ và đấu nối cáp - Tuân thủ bán kính uốn
cong tối thiểu để tránh làm hỏng cáp - Đảm bảo cáp được cố định
đúng cách và không bị căng quá mức - Kiểm tra kỹ lưỡng các đầu
nối trước khi cấp điện
Việc tuân thủ các hướng dẫn này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và
tuổi thọ của dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi.
🔒

7. Câu hỏi thường gặp về dây cáp AXV/DSTA Cadivi
❓
Hỏi: Dây cáp AXV/DSTA có thể lắp đặt ngoài trời không?
Đáp: Có, dây cáp AXV/DSTA Cadivi có vỏ bọc PVC
chống UV và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp cho lắp
đặt ngoài trời. Tuy nhiên, nên có biện pháp bảo vệ bổ sung để tăng tuổi thọ
cáp.
Hỏi: Tại sao nên chọn cáp nhôm thay vì cáp
đồng?
Đáp: Cáp nhôm như AXV/DSTA có chi phí thấp hơn
đáng kể so với cáp đồng cùng tiết diện, nhẹ hơn và vẫn đảm bảo khả năng dẫn
điện tốt. Đây là lựa chọn kinh tế cho các dự án quy mô lớn.
Hỏi: Cáp AXV/DSTA có những ký hiệu màu gì để phân
biệt?
Đáp: Các lõi hoạt động (pha) được đánh dấu bằng băng màu đỏ, vàng, xanh,
trong khi lõi trung tính được đánh dấu bằng băng màu đen. Lớp cách điện có
màu tự nhiên và vỏ ngoài thường có màu đen (hoặc màu khác theo yêu
cầu).
Hỏi: Cáp AXV/DSTA có khả năng chống cháy
không?
Đáp: Vỏ PVC của cáp AXV/DSTA có khả năng tự
dập tắt khi có cháy, tuy nhiên đây không phải là cáp chống cháy chuyên dụng.
Nếu yêu cầu khả năng chống cháy cao, nên sử dụng Cáp chống
cháy Cadivi.
8. Bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ dây cáp AXV/DSTA
🔄
Để đảm bảo dây cáp hoạt động ổn định và bền lâu, cần thực hiện một
số biện pháp bảo dưỡng sau:
- Kiểm tra định kỳ các đầu
nối để phát hiện dấu hiệu oxy hóa hoặc lỏng lẻo - Đo điện trở cách điện và
điện trở dây dẫn ít nhất 6 tháng/lần - Kiểm tra vỏ cáp để phát
hiện các dấu hiệu hư hỏng vật lý - Giữ sạch khu vực lắp đặt
cáp, tránh tích tụ bụi bẩn và ẩm ướt - Tránh để cáp gần các
nguồn nhiệt quá cao hoặc hóa chất ăn mòn
Việc bảo dưỡng đúng cách sẽ không chỉ kéo dài tuổi thọ của
dây cáp điện AXV/DSTA mà còn giúp tiết kiệm chi
phí thay thế và đảm bảo an toàn hệ thống. 📈
9. Kết luận 🎯
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×120+1×70 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu
chuẩn quốc tế và nhu cầu của các dự án công nghiệp hiện đại. Với cấu tạo đặc
biệt và đặc tính kỹ thuật vượt trội, đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng
dụng đòi hỏi độ tin cậy cao và khả năng chịu tải lớn.
Khi lựa chọn và lắp đặt dây cáp điện
Cadivi, việc tuân thủ các quy trình kỹ thuật và lựa chọn đúng
loại cáp sẽ đảm bảo hệ thống điện của bạn hoạt động hiệu quả, an toàn và bền
lâu. 🌟
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và báo giá tốt
nhất cho dây cáp điện AXV/DSTA và các sản phẩm
Cadivi chất lượng cao khác!
Thông tin
liên hệ:
🏢 Địa chỉ: 37C
Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí
Minh
📱 Điện thoại/Zalo:
0933 320 468 – 0948 946 109 – 0938 461 348
Tham khảo thêm các sản phẩm chất lượng cao của
Cadivi:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Đối tác thiết bị điện uy tín:
Đối tác chiếu sáng chất lượng cao:


