Mục lục
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 – 0.6/1kV Cadivi: Đặc tính
kỹ thuật và ứng dụng
Trong lĩnh vực điện công nghiệp và dân dụng, dây cáp
điện AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 của
Cadivi là một trong những giải pháp truyền tải
điện năng hiệu quả và an toàn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về
đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và giá thành của loại cáp này, giúp các kỹ sư
điện, nhà thầu và chủ đầu tư có thêm thông tin để lựa chọn sản phẩm phù hợp
cho dự án của mình. 🔌💡

Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 –
0.6/1kV Cadivi
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2
là dòng cáp ngầm được thiết kế đặc biệt cho việc truyền tải và phân phối điện
trong các hệ thống lắp đặt cố định. Sản phẩm này của
Cadivi – một trong những thương hiệu hàng đầu về
dây và cáp điện tại Việt Nam, mang đến nhiều ưu điểm vượt trội.
🏭
Cấu tạo cơ bản
- Ruột
dẫn: 3 lõi pha với tiết diện 150 mm² và 1 lõi trung tính 95
mm² - Vật liệu
ruột dẫn: Nhôm (ký hiệu A trong AXV) - Cách
điện: Polyethylene liên kết chéo (XLPE – ký hiệu X) - Vỏ bọc
ngoài: PVC (ký hiệu V) - Giáp bảo
vệ: Băng thép kép (DSTA – Double Steel Tape
Armoured)

Thông số kỹ thuật chi tiết
Cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm² là dòng cáp ngầm cao cấp với khả năng
chịu được các điều kiện khắc nghiệt, được sử dụng rộng rãi trong các công
trình công nghiệp và dân dụng quy mô lớn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức |
0.6/1kV |
| Số lõi và tiết diện |
3×150+1×95 mm² |
| Đường kính ngoài ước tính |
~55-60 mm |
| Khối lượng ước tính |
~4800-5200 kg/km |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
90°C |
| Bán kính uốn cong tối thiểu |
12D (D: đường kính cáp) |
Tiêu chuẩn áp dụng
Cáp AXV/DSTA của Cadivi được sản xuất
theo các tiêu chuẩn:
- TCVN 5935-1 / IEC
60502-1: Tiêu chuẩn về cáp điện lực có cách điện bằng nhựa
ép - TCVN 6612 / IEC 60228:
Tiêu chuẩn về ruột dẫn của cáp cách điện
Ứng dụng của cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi
Cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 có nhiều
ứng dụng quan trọng trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng.
🏗️ 🏙️
Các lĩnh vực ứng dụng chính
- Hệ thống
phân phối điện ngầm: Được sử dụng rộng rãi trong các đường dây
ngầm đô thị - Khu công
nghiệp: Cung cấp điện cho các nhà máy, xí nghiệp có nhu cầu
tiêu thụ điện lớn - Công
trình dân dụng quy mô lớn: Chung cư cao tầng, trung tâm thương
mại, bệnh viện - Hạ tầng
giao thông: Cung cấp điện cho hệ thống đường sá, cầu đường,
đường hầm - Các dự án
năng lượng: Nhà máy điện, trạm biến áp, hệ thống năng lượng
tái tạo

Ưu điểm nổi bật
So với các loại cáp điện khác, cáp AXV/DSTA Cadivi
có những ưu điểm vượt trội sau:
- Độ an
toàn cao: Với lớp giáp băng thép kép (DSTA), cáp có khả năng
chống va đập cơ học tốt 🛡️ - Khả năng
chịu nhiệt tốt: Cách điện XLPE cho phép cáp hoạt động ổn định
ở nhiệt độ cao lên đến 90°C 🔥 - Tuổi thọ
dài: Thiết kế bền bỉ, chống lão hóa, có thể sử dụng lâu dài
với ít bảo trì ⏱️ - Khả năng
chống ẩm: Cấu trúc đặc biệt giúp cáp hoạt động tốt trong môi
trường ẩm ướt 💧 - Dòng tải
cao: Với tiết diện lớn, cáp có khả năng truyền tải dòng điện
lớn, phù hợp cho các hệ thống công suất cao ⚡
So sánh cáp AXV/DSTA với các loại cáp khác
Để giúp người dùng có cái nhìn tổng quan, dưới đây là bảng so sánh
cáp AXV/DSTA với một số loại cáp phổ biến khác:
📊
| Tính năng |
AXV/DSTA | CXV | CV/DSTA |
|---|---|---|---|
| Vật liệu ruột dẫn |
Nhôm | Đồng | Đồng |
| Cách điện |
XLPE | XLPE | PVC |
| Giáp bảo vệ |
Băng thép kép |
Không có |
Băng thép kép |
| Chi phí |
Trung bình |
Cao | Cao |
| Khả năng chịu nhiệt |
Tốt (90°C) |
Tốt (90°C) |
Trung bình (70°C) |
| Trọng lượng |
Nhẹ hơn cáp đồng |
Nặng | Nặng |
Bảng giá tham khảo cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi
Giá cả là yếu tố quan trọng khi lựa chọn cáp
điện cho dự án. Dưới đây là bảng giá tham khảo của
cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 tại thời điểm hiện
tại: 💰
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời gian và số lượng đặt hàng.
Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác nhất.
- Giá bán lẻ: 283.000 –
379.000 VNĐ/mét - Giá bán sỉ (>500m):
Liên hệ trực tiếp để được báo giá tốt nhất
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt cáp AXV/DSTA
Việc lựa chọn và lắp đặt đúng cách sẽ đảm bảo hiệu suất tối ưu và
độ an toàn cao cho hệ thống điện của bạn. 🔧👷
Những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn cáp
- Công suất
tải: Tính toán dòng điện tải để chọn tiết diện cáp phù
hợp - Môi
trường lắp đặt: Xem xét điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ
ẩm, khả năng tiếp xúc với hóa chất - Khoảng
cách truyền tải: Tính toán sụt áp trên chiều dài
cáp - Yêu cầu
cơ học: Đánh giá nguy cơ va đập, nén ép trong quá trình lắp
đặt và sử dụng
Quy trình lắp đặt cáp AXV/DSTA

Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ của cáp, cần tuân thủ các bước lắp
đặt sau:
- Chuẩn bị
tuyến cáp: Đào rãnh với độ sâu và rộng phù hợp, làm sạch và
chuẩn bị lớp đệm cát - Kiểm tra
cáp: Kiểm tra cáp kỹ lưỡng trước khi lắp đặt, đảm bảo không có
hư hỏng - Kéo
cáp: Sử dụng thiết bị chuyên dụng, đảm bảo không vượt quá lực
kéo tối đa và bán kính uốn cong tối thiểu - Đấu
nối: Thực hiện đấu nối theo đúng quy trình kỹ thuật, sử dụng
phụ kiện chuyên dụng - Bảo vệ
cáp: Đặt gạch hoặc tấm bảo vệ, băng cảnh báo trước khi lấp
đất - Kiểm tra
sau lắp đặt: Thực hiện các phép đo kiểm tra cách điện, thông
mạch
Các câu hỏi thường gặp về cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và câu trả lời để giúp bạn
hiểu rõ hơn về cáp AXV/DSTA của Cadivi:
❓
1. Tại sao nên chọn cáp AXV/DSTA thay vì cáp
CXV?
Cáp AXV/DSTA sử dụng ruột dẫn nhôm
nên nhẹ hơn và có giá thành thấp hơn so với cáp CXV có ruột đồng, phù hợp cho
các dự án có nguồn ngân sách hạn chế. Ngoài ra, với lớp giáp băng thép kép,
cáp AXV/DSTA còn có độ bền cơ học cao hơn, thích hợp cho các môi trường lắp
đặt khắc nghiệt.
2. Cáp AXV/DSTA có thể lắp đặt trực tiếp chôn dưới đất
không?
Có, cáp AXV/DSTA được thiết kế đặc
biệt với lớp giáp băng thép kép (DSTA) giúp bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ
học và độ ẩm khi chôn trực tiếp dưới đất. Tuy nhiên, nên tuân thủ các tiêu
chuẩn lắp đặt như đặt cáp trên lớp cát đệm và có biện pháp bảo vệ phù
hợp.
3. Tuổi thọ trung bình của cáp AXV/DSTA là bao
lâu?
Với điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, cáp
AXV/DSTA của Cadivi có thể có tuổi thọ trung bình từ 25-30
năm. Yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ bao gồm môi trường lắp đặt, tải sử dụng và
chất lượng lắp đặt.
4. Làm thế nào để phân biệt cáp AXV/DSTA chính hãng
Cadivi?
Cáp Cadivi chính hãng có đầy đủ thông tin in trên vỏ cáp bao gồm
thương hiệu Cadivi, loại cáp, tiết diện, điện áp, tiêu chuẩn sản xuất và ngày
sản xuất. Ngoài ra, khách hàng nên mua từ các đại lý ủy quyền chính thức của
Cadivi để đảm bảo chất lượng.
Kết luận
Cáp AXV/DSTA-3×150+1×95 mm2 – 0.6/1kV
của Cadivi là giải pháp truyền tải điện an toàn, hiệu quả cho các công trình
công nghiệp và dân dụng quy mô lớn. Với cấu tạo đặc biệt gồm ruột nhôm, cách
điện XLPE và lớp giáp băng thép kép, sản phẩm mang lại nhiều ưu điểm nổi bật
về khả năng chịu tải, độ bền cơ học và tính kinh tế.
🌟
Việc lựa chọn đúng loại cáp và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ góp phần
đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống điện của bạn. Hãy tham khảo ý kiến
chuyên gia hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về
giải pháp phù hợp nhất cho dự án của bạn.
Thông tin
liên hệ:
📞 Phone/Zalo:
0933320468 – 0948946109 – 0938 461 348
🏢 Địa chỉ: 37C
Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP.HCM
🌐 Website: Dây điện
Cadivi
Các sản phẩm liên quan:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi
Đối tác của chúng tôi:
Thiết bị điện
VIKI,
Thiết bị điện
Panasonic,
Thiết bị điện
Schneider,
Skyled,
Led Philips,


