Mục lục
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×16+1×10 mm2 – 0.6/1kV Cadivi – Giải pháp
cáp ngầm đáng tin cậy
Trong thế giới thiết bị điện hiện đại, lựa chọn đúng loại cáp điện
là yếu tố quyết định để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, bền bỉ và hiệu
quả. 🔌 Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích dây cáp điện
AXV/DSTA-3×16+1×10 mm2 – 0.6/1kV Cadivi – một
sản phẩm chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong các công trình ngầm và hệ
thống điện công nghiệp.

Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×16+1×10 mm2
của Cadivi là một loại cáp ngầm cao cấp với
nhiều ưu điểm vượt trội. 🛠️ Hãy cùng tìm hiểu các thông số kỹ thuật
chính của sản phẩm này:
- Loại
cáp: AXV/DSTA – cáp bọc thép với hai lớp băng thép (DSTA) và
cách điện XLPE - Điện áp
định mức: 0.6/1 kV (phù hợp với hệ thống điện hạ
thế) - Vật liệu
dẫn điện: Dây nhôm - Cấu
hình: 3 lõi 16 mm² và 1 lõi 10 mm² (thường dùng làm dây trung
tính hoặc dây đất) - Cách
điện: Polyethylene liên kết chéo (XLPE) - Vỏ
bọc: PVC màu đen - Giáp bảo
vệ: Hai lớp băng thép chống va đập cơ học - Đường
kính xấp xỉ: 20,3 mm - Trọng
lượng ước tính: 577 kg/km - Tiêu
chuẩn sản xuất: TCVN 5935-1/IEC 60502-1 và TCVN 6612/IEC
60228
Ưu điểm nổi bật của cáp AXV/DSTA Cadivi
Tại sao cáp AXV/DSTA Cadivi lại được
ưa chuộng trong các công trình lớn? 🏗️ Dưới đây là những lý do
chính:
“Cáp AXV/DSTA của Cadivi đã chứng minh độ bền vượt trội sau 5
năm sử dụng tại khu công nghiệp của chúng tôi, không có bất kỳ sự cố nào xảy
ra dù trong điều kiện khắc nghiệt.” – Kỹ sư Nguyễn Văn A, Trưởng phòng
kỹ thuật.
- Bảo vệ cơ
học vượt trội: Với hai lớp băng thép bọc ngoài, cáp có khả
năng chống chịu va đập, chống động vật gặm nhấm và các tác động cơ học khác
khi lắp đặt ngầm. - Độ bền
cao: Cách điện XLPE có đặc tính chịu nhiệt tốt, cho phép cáp
hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao lên đến 90°C. - Khả năng
chống ẩm: Thiết kế đặc biệt giúp cáp có khả năng chống ẩm tốt,
phù hợp với điều kiện lắp đặt ngầm dưới đất. - Tuổi thọ
dài: Với chất lượng vật liệu cao cấp, cáp AXV/DSTA có tuổi thọ
lên đến 30 năm trong điều kiện sử dụng bình thường. - Độ an
toàn cao: Cáp được thiết kế đảm bảo an toàn điện, giảm thiểu
nguy cơ chập cháy.

So sánh cáp AXV/DSTA với các loại cáp khác
Để giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt, hãy cùng so sánh cáp
AXV/DSTA với các loại cáp phổ biến khác trên thị
trường hiện nay: 📊
| Tiêu chí |
Cáp AXV/DSTA (Nhôm) |
Cáp CXV/DSTA (Đồng) |
Cáp XLPE không giáp |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện |
Nhôm | Đồng | Đồng hoặc nhôm |
| Khả năng chịu lực |
Cao (có giáp 2 lớp băng thép) |
Cao (có giáp 2 lớp băng thép) |
Thấp (không có giáp bảo vệ) |
| Chi phí |
Trung bình |
Cao | Thấp |
| Ứng dụng |
Lắp đặt ngầm, công trình công nghiệp |
Lắp đặt ngầm yêu cầu tải cao |
Lắp đặt trong nhà, ít yêu cầu bảo vệ cơ học |
| Trọng lượng |
Nhẹ hơn cáp đồng cùng tiết diện |
Nặng | Nhẹ |
Ứng dụng thực tế của cáp AXV/DSTA-3×16+1×10 mm2
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×16+1×10 mm2
được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. 🏭 Dưới đây là
những ứng dụng phổ biến nhất:
- Hệ thống
điện ngầm: Lý tưởng cho việc lắp đặt ngầm dưới đất, đặc biệt
trong các khu đô thị, khu công nghiệp. - Cung cấp
điện cho nhà xưởng: Đáp ứng nhu cầu cung cấp điện ổn định cho
các máy móc công nghiệp. - Hệ thống
chiếu sáng công cộng: Được sử dụng trong hệ thống chiếu sáng
đường phố, công viên. - Cung cấp
điện cho tòa nhà thương mại: Đảm bảo nguồn điện ổn định cho
các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại. - Hệ thống
điện công trình xây dựng: Phục vụ nhu cầu điện tạm thời trong
các công trình xây dựng lớn.

Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt cáp AXV/DSTA
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, việc lựa chọn và lắp đặt cáp
AXV/DSTA cần tuân thủ một số nguyên tắc quan
trọng. 🛠️ Dưới đây là những lưu ý thiết yếu:
Các bước lựa chọn cáp phù hợp:
- Xác định
tải điện: Tính toán tải điện cần cung cấp để chọn tiết diện
cáp phù hợp. - Đánh giá
môi trường lắp đặt: Xem xét điều kiện đất, độ ẩm, nhiệt độ nơi
lắp đặt. - Tính toán
độ sụt áp: Đảm bảo độ sụt áp nằm trong giới hạn cho phép theo
chiều dài cáp. - Kiểm tra
tải ngắn mạch: Đảm bảo cáp có khả năng chịu được dòng ngắn
mạch.
Quy trình lắp đặt chuẩn:
Lắp đặt cáp AXV/DSTA đúng cách sẽ đảm
bảo tuổi thọ và hiệu suất tối ưu. Các bước cơ bản gồm:
- Đào rãnh với độ sâu tối
thiểu 70cm, rộng 40cm - Lót đáy rãnh bằng cát
mịn dày 10cm - Đặt cáp theo đúng bán
kính uốn tối thiểu (20 lần đường kính cáp) - Phủ lớp cát bảo vệ dày
10cm trên cáp - Đặt tấm chắn bảo vệ
hoặc gạch báo hiệu - Lấp đất và đầm
chặt
“Việc lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ quyết định 50% tuổi thọ của
cáp. Chúng tôi luôn khuyến nghị các đơn vị tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lắp
đặt chuẩn.” – Chuyên gia kỹ thuật từ Cadivi.
Câu hỏi thường gặp về cáp AXV/DSTA Cadivi
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về dây cáp điện
AXV/DSTA của
Cadivi: ❓
1. Cáp AXV/DSTA có thể sử dụng trong môi trường
nào?
Cáp AXV/DSTA được thiết kế đặc biệt
cho việc lắp đặt ngầm dưới đất. Với lớp giáp thép kép, cáp có khả năng chống
va đập cơ học, chống ẩm và chống hóa chất tốt, phù hợp với điều kiện môi
trường khắc nghiệt.
2. Tuổi thọ trung bình của cáp AXV/DSTA là bao
lâu?
Trong điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, cáp
AXV/DSTA Cadivi có tuổi thọ trung bình từ 25-30
năm. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn đầu tư hiệu quả về lâu
dài.
3. Tại sao nên chọn cáp nhôm AXV/DSTA thay vì cáp
đồng?
Cáp nhôm AXV/DSTA có giá thành thấp
hơn so với cáp đồng cùng công suất, nhẹ hơn và dễ lắp đặt hơn. Tuy nhiên, cần
lựa chọn tiết diện lớn hơn so với cáp đồng để đạt cùng công suất
tải.
4. Làm thế nào để tính toán tiết diện cáp AXV/DSTA phù
hợp?
Để tính toán tiết diện cáp phù hợp, cần xem xét các yếu tố như:
công suất tiêu thụ, điện áp, khoảng cách, tổn thất cho phép, nhiệt độ môi
trường và phương pháp lắp đặt. Bạn có thể tham khảo bảng tính của nhà sản
xuất hoặc liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật của chúng
tôi.
Bảng giá tham khảo dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại cáp
AXV/DSTA Cadivi phổ biến (giá có thể thay đổi
theo thời gian): 💰
| Mã sản phẩm |
Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| AXV/DSTA-3×16+1×10 | 3×16+1×10 mm² – 0.6/1kV |
135,000 |
| AXV/DSTA-3×25+1×16 | 3×25+1×16 mm² – 0.6/1kV |
190,000 |
| AXV/DSTA-3×35+1×16 | 3×35+1×16 mm² – 0.6/1kV |
245,000 |
| AXV/DSTA-3×50+1×25 | 3×50+1×25 mm² – 0.6/1kV |
320,000 |
| AXV/DSTA-3×70+1×35 | 3×70+1×35 mm² – 0.6/1kV | 435,000 |
* Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo biến
động của thị trường.
Kết luận
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×16+1×10 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi là một sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn
nghiêm ngặt về an toàn và hiệu suất. 🌟 Với thiết kế bền bỉ và khả
năng chống chịu xuất sắc, cáp này là lựa chọn lý tưởng cho các dự án lắp đặt
ngầm và công trình công nghiệp.
Là nhà phân phối chính hãng của Cadivi,
chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh nhất
trên thị trường. Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn
sàng tư vấn giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu
cầu.
Để được tư vấn chi tiết hoặc đặt hàng, vui lòng liên hệ với chúng
tôi qua:
- 🏢 Địa chỉ: 37C
Đường số 1, Phường Long Trường, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh - 📞 Hotline: 0933
320 468 – 0948 946 109 – 0938 461 348 - 🌐 Website:
Dây điện
Cadivi
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm dây và cáp điện Cadivi bao
gồm:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Các đối tác thiết bị điện khác:
Bên cạnh các sản phẩm Cadivi, chúng tôi còn cung cấp nhiều thiết
bị điện chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín như:
Hãy liên hệ với Dây điện Cadivi ngay hôm
nay để được tư vấn và báo giá tốt nhất! 📋


