Mục lục
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm²
– 0.6/1kV Cadivi: Giới thiệu toàn diện và ứng dụng
🔌⚡
Trong thế giới công nghiệp điện hiện đại, việc lựa chọn đúng loại
dây cáp điện là yếu tố quyết định cho sự an toàn và hiệu quả của hệ thống
điện. Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là một trong những sản phẩm chất lượng cao, được tin
dùng trong nhiều dự án công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam. Bài viết này sẽ
cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về đặc điểm, ứng dụng và lợi ích của dòng
cáp điện này. 😊

Tổng quan về dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² – 0.6/1kV Cadivi
📋
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là loại cáp điện hạ thế có vỏ bọc bảo vệ được thiết kế
để truyền tải và phân phối điện năng trong các hệ thống điện ngầm với điện áp
định mức 0.6/1kV. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam
(IEC 60228/TCVN 6612, IEC 60502-1/TCVN 5935-1), đảm bảo chất lượng và độ tin
cậy cao. 💯
“Lựa chọn đúng loại cáp điện không chỉ đảm bảo an toàn mà còn
tối ưu hiệu suất và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống điện của
bạn.”
Cấu tạo chi tiết 🔍
Cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² có cấu tạo đặc biệt với nhiều lớp bảo
vệ, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng:
- Ruột
dẫn: Nhôm cứng, dạng tròn nén chặt (loại 2) - Cách
điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo) - Lớp
độn: PP hoặc băng buộc PVC - Vỏ bọc
trong: PVC - Lớp
giáp: Băng thép mạ kẽm kép (DSTA) - Vỏ bọc
ngoài: PVC - Số
lõi: 3 (dây pha chính) - Điện áp
định mức: 0.6/1kV

Thông số kỹ thuật chi tiết 📊
Dưới đây là các thông số kỹ thuật quan trọng của dây cáp điện
AXV/DSTA-3×25 mm² – 0.6/1kV Cadivi:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiết diện danh định (Pha) |
25 mm² |
| Đường kính ruột dẫn xấp xỉ |
5,80 mm |
| Độ dày cách điện danh định |
0,9 mm |
| Độ dày vỏ bọc trong danh định |
1,0 mm |
| Độ dày vỏ bọc ngoài danh định |
1,8 mm |
| Độ dày băng thép |
0,2 mm |
| Đường kính tổng thể xấp xỉ |
25,9 mm |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C |
1,200 Ω/km |
| Trọng lượng xấp xỉ |
967 kg/km |
| Nhiệt độ tối đa của ruột dẫn |
90°C (hoạt động bình thường), 250°C (ngắn mạch, tối đa 5 giây) |
Nhận dạng và phân biệt 🔎
Để dễ dàng nhận biết và phân biệt dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² –
0.6/1kV Cadivi, bạn có thể dựa vào những đặc điểm sau:
- Lõi hoạt
động: Màu đỏ, vàng, xanh dương - Lớp cách
điện: Màu tự nhiên - Vỏ bọc
ngoài: Màu đen (hoặc màu khác theo yêu cầu)
Mã số nhận dạng sản phẩm cũng được in rõ ràng trên vỏ cáp, giúp
bạn dễ dàng xác định thông số và nguồn gốc sản phẩm.
👀
Ứng dụng thực tế của dây cáp điện AXV/DSTA
🏭
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² được
sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân
dụng:
- Hệ thống
điện ngầm: Lý tưởng cho việc lắp đặt dưới lòng đất nhờ lớp
giáp thép bảo vệ - Nhà máy
công nghiệp: Cung cấp điện cho thiết bị sản xuất và hệ thống
điều khiển - Tòa nhà
thương mại: Đảm bảo nguồn điện ổn định cho các hệ thống quan
trọng - Dự án cơ
sở hạ tầng: Được sử dụng trong các công trình giao thông, cầu
đường… - Hệ thống
điện dân dụng quy mô lớn: Cung cấp điện cho khu dân cư, chung
cư cao tầng

So sánh với các loại cáp điện khác ⚖️
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng so sánh
giữa dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² với một số loại cáp điện phổ biến
khác:
| Tiêu chí |
AXV/DSTA-3×25 mm² |
CV 3×25 mm² | CXV 3×25 mm² |
|---|---|---|---|
| Vật liệu ruột dẫn |
Nhôm | Đồng | Đồng |
| Vật liệu cách điện |
XLPE | PVC | XLPE |
| Lớp giáp bảo vệ |
Băng thép mạ kẽm kép |
Không có |
Không có |
| Khả năng chịu nhiệt |
90°C | 70°C | 90°C |
| Phù hợp lắp đặt ngầm |
Rất tốt |
Không phù hợp |
Trung bình |
| Chi phí |
Trung bình |
Cao | Cao |
Ưu điểm nổi bật của dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
🌟
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² mang
lại nhiều lợi ích vượt trội:
- Độ bền cơ
học cao: Nhờ lớp giáp băng thép mạ kẽm kép, cáp có khả năng
chống va đập và chịu lực tốt 💪 - Chống ẩm
hiệu quả: Vỏ PVC chất lượng cao giúp bảo vệ ruột dẫn khỏi môi
trường ẩm ướt 💧 - An toàn
chống cháy: Cách điện XLPE có khả năng chịu nhiệt tốt, giảm
nguy cơ cháy nổ 🔥 - Chi phí
hợp lý: Sử dụng ruột nhôm giúp giảm chi phí so với cáp đồng
tương đương 💰 - Tuổi thọ
cao: Thiết kế đa lớp bảo vệ giúp cáp hoạt động ổn định trong
nhiều năm ⏱️
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng 🛠️
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn khi sử dụng dây cáp điện
AXV/DSTA-3×25 mm², bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Kiểm tra
kỹ trước khi lắp đặt: Đảm bảo cáp không bị hư hỏng, vỏ bọc còn
nguyên vẹn - Bán kính
uốn cong tối thiểu: Khi lắp đặt, không uốn cong cáp với bán
kính nhỏ hơn 15 lần đường kính cáp - Sử dụng
phụ kiện tương thích: Các đầu cos, măng sông nối phải phù hợp
với ruột nhôm - Chống ăn
mòn điện hóa: Khi kết nối với dây đồng, cần sử dụng đầu nối
bimetallic để tránh ăn mòn galvanic - Độ sâu
chôn cáp: Khi lắp đặt ngầm, chôn cáp ở độ sâu tối thiểu 0,7m
và sử dụng cát hoặc đất mịn để lấp

Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
❓
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về dây cáp điện
AXV/DSTA-3×25 mm² – 0.6/1kV Cadivi:
1. Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² có thể sử dụng trong môi trường
nào?
Cáp điện AXV/DSTA được thiết kế để sử dụng trong môi trường đa
dạng, bao gồm lắp đặt ngầm dưới đất, trong ống dẫn, máng cáp, hoặc trực tiếp
chôn. Cáp có khả năng chống ẩm và chịu được môi trường khắc nghiệt nhờ lớp
giáp bảo vệ.
2. Tuổi thọ trung bình của dây cáp điện AXV/DSTA là bao
lâu?
Với điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, dây cáp điện
AXV/DSTA-3×25 mm² có tuổi thọ trung bình từ 20-25 năm. Tuy nhiên, tuổi thọ
thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và tải sử
dụng.
3. Tại sao nên chọn cáp nhôm thay vì cáp đồng?
Cáp nhôm như AXV/DSTA có giá thành thấp hơn đáng kể so với cáp
đồng cùng công suất. Mặc dù nhôm có điện trở cao hơn đồng, nhưng với thiết kế
phù hợp, cáp nhôm vẫn đảm bảo hiệu suất tốt và là lựa chọn kinh tế hơn cho
nhiều dự án.
4. Làm thế nào để phân biệt cáp Cadivi chính
hãng?
Cáp điện Cadivi chính hãng luôn có dấu hiệu nhận diện rõ ràng trên
vỏ cáp, bao gồm tên thương hiệu Cadivi, thông số kỹ thuật và mã sản phẩm được
in nổi. Ngoài ra, bạn nên mua sản phẩm từ các đại lý ủy quyền chính thức của
Cadivi.
Tiêu chuẩn và chứng nhận 📜
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² của
Cadivi được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- IEC 60228 / TCVN 6612:
Tiêu chuẩn về ruột dẫn của cáp điện - IEC 60502-1 / TCVN
5935-1: Tiêu chuẩn về cáp điện lực có vỏ bọc cách điện đùn
ép - ISO 9001: Chứng nhận hệ
thống quản lý chất lượng - Chứng nhận hợp quy của
Bộ Công Thương Việt Nam
Các chứng nhận này đảm bảo sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu cao
nhất về chất lượng và an toàn. 🏆
Kết luận 📝
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×25 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống điện ngầm và công
trình yêu cầu độ bền cao. Với cấu tạo đặc biệt bao gồm ruột nhôm, cách điện
XLPE và lớp giáp băng thép kép, sản phẩm mang lại hiệu suất ổn định, an toàn
và tuổi thọ cao.
Cho dù bạn là nhà thầu điện, kỹ sư thiết kế hay chủ đầu tư dự án,
việc lựa chọn đúng loại cáp điện sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và chi
phí vận hành về sau. Với những ưu điểm vượt trội, dây cáp điện AXV/DSTA
Cadivi xứng đáng là sự lựa chọn tin cậy cho các dự án điện của bạn.
👍
Để biết thêm thông tin chi tiết hoặc cần tư vấn cụ thể về sản
phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Liên hệ: Dây điện
Cadivi
Điện thoại/Zalo : 0933320468 – 0948946109 – 0938 461 348
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí
Minh.
Các bài viết liên quan:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Liên kết hữu ích:


