Mục lục
Dây cáp điện
AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2 – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp truyền tải điện năng cao
cấp 🔌
Trong thế giới ngành điện hiện đại, việc lựa chọn dây cáp điện phù
hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu quả và an toàn của hệ thống điện.
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi là một trong những sản phẩm cao cấp được nhiều chuyên
gia và kỹ sư điện tin dùng cho các dự án công nghiệp và hệ thống phân phối
điện ngầm. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết về sản
phẩm này, từ đặc điểm kỹ thuật đến ứng dụng thực tế trong các dự án.
💡

Tổng quan về dây cáp điện AXV/DSTA Cadivi
📊
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2 –
0.6/1kV của Cadivi là dòng cáp ngầm hạ thế được thiết kế đặc
biệt cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm. Với khả năng chịu tải
cao và độ an toàn vượt trội, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các dự án
công nghiệp, xây dựng và các trạm điện yêu cầu độ tin cậy
cao.
“Chất lượng của dây cáp điện Cadivi không chỉ đáp ứng các
tiêu chuẩn quốc tế mà còn được tối ưu hóa cho điều kiện khí hậu và môi trường
tại Việt Nam, đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối đa cho công trình của
bạn.”
Sản phẩm này là minh chứng cho cam kết của Dây điện Cadivi trong
việc cung cấp các giải pháp điện chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng
phát triển của thị trường.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật ⚙️
Để hiểu rõ hơn về cáp điện AXV/DSTA-3×400+1×185
mm2, chúng ta hãy xem xét các thông số kỹ thuật chi tiết dưới
đây:
Cấu trúc cáp
- 3 lõi dẫn chính, mỗi
lõi có diện tích mặt cắt 400 mm² - 1 lõi dẫn trung tính
với diện tích mặt cắt 185 mm² - Lõi dẫn được làm từ
nhôm – vật liệu nhẹ, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn
đảm bảo khả năng dẫn điện tốt - Cách điện XLPE
(polyethylene liên kết chéo) cho đặc tính nhiệt và điện vượt
trội - Giáp bảo vệ làm từ băng
thép kép (DSTA) tăng cường khả năng chống chịu cơ học - Vỏ ngoài làm từ PVC màu
đen giúp chống lại các tác động của môi trường

Thông số kỹ thuật
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Số lõi |
3 pha + 1 trung tính |
| Vật liệu dẫn điện |
Nhôm |
| Diện tích mặt cắt |
3 × 400 mm² + 1 × 185 mm² |
| Điện áp định mức |
0.6/1 kV |
| Vật liệu cách điện |
XLPE |
| Giáp bảo vệ |
Băng thép kép (DSTA) |
| Vỏ ngoài |
PVC |
| Đường kính ngoài (xấp xỉ) |
~78.5 mm |
| Khối lượng cáp (xấp xỉ) |
~8,529 kg/km |
| Nhiệt độ dẫn điện tối đa |
90°C (bình thường), 250°C (ngắn mạch) |
Tiêu chuẩn sản xuất
Sản phẩm được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu
chuẩn:
- TCVN
5935-1 / IEC 60502-1: Tiêu chuẩn về cáp điện lực có cách điện
bằng polyme ép đùi - TCVN 6612
/ IEC 60228: Tiêu chuẩn về dây dẫn của cáp cách
điện
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo cáp điện
Cadivi đạt được chất lượng và độ tin cậy cao trong suốt quá
trình sử dụng.
Ứng dụng thực tế của cáp AXV/DSTA Cadivi
🏭
Với những đặc tính vượt trội, cáp
AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều
lĩnh vực:
1. Hệ thống phân phối điện ngầm đô thị
Cáp AXV/DSTA là giải pháp lý tưởng cho các dự án phân phối điện
ngầm đô thị hiện đại. Với khả năng chịu tải cao và lớp giáp bảo vệ kép, cáp
có thể hoạt động ổn định trong môi trường ngầm với độ ẩm cao và chịu được các
áp lực cơ học từ lớp đất đá phía trên.
2. Khu công nghiệp và nhà máy
Trong các nhà máy và khu công nghiệp với nhu cầu điện năng lớn,
cáp điện Cadivi đảm bảo khả năng truyền tải điện
năng ổn định và an toàn. Khả năng chịu nhiệt độ cao (lên đến 90°C trong điều
kiện hoạt động bình thường) giúp cáp hoạt động hiệu quả trong môi trường công
nghiệp khắc nghiệt.

3. Dự án xây dựng quy mô lớn
Các dự án xây dựng như cao ốc, trung tâm thương mại, khu đô thị
mới… cần một hệ thống cấp điện ngầm an toàn và đáng tin cậy.
Cáp AXV/DSTA Cadivi với lớp giáp bảo vệ kép giúp
chống lại các tác động vật lý trong quá trình thi công và sử dụng lâu
dài.
4. Trạm biến áp và hệ thống phân phối điện
Cáp được thiết kế đặc biệt cho việc kết nối giữa các trạm biến áp
và hệ thống phân phối điện, đảm bảo truyền tải điện năng ổn định với tổn thất
thấp nhất.
So sánh cáp AXV/DSTA với các loại cáp điện khác
📈
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng so sánh
giữa cáp AXV/DSTA với một số loại cáp điện phổ
biến khác trên thị trường:
| Tiêu chí |
Cáp AXV/DSTA (Nhôm) |
Cáp CXV/DSTA (Đồng) |
Cáp CV (Đồng không giáp) |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện |
Nhôm | Đồng | Đồng |
| Khả năng chịu tải |
Tốt | Rất tốt |
Tốt |
| Độ bền cơ học |
Cao (có giáp thép kép) |
Cao (có giáp thép kép) |
Trung bình (không giáp) |
| Chi phí |
Thấp hơn (nhôm rẻ hơn đồng) |
Cao | Trung bình |
| Ứng dụng phù hợp |
Hệ thống ngầm, công nghiệp |
Hệ thống yêu cầu tải cao |
Lắp đặt trong nhà, ít chịu lực |
| Trọng lượng |
Nhẹ hơn |
Nặng | Trung bình |
Như có thể thấy, cáp AXV/DSTA mang
đến lợi thế về chi phí và trọng lượng nhẹ hơn so với các loại cáp đồng tương
đương, trong khi vẫn đảm bảo độ bền cơ học cao nhờ lớp giáp thép kép.
Các lưu ý khi lắp đặt cáp AXV/DSTA 🛠️
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ của cáp điện
AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2, cần lưu ý các yếu tố sau khi lắp
đặt:
1. Bán kính uốn cong tối thiểu
Khi lắp đặt, cần đảm bảo bán kính uốn cong không nhỏ hơn 12 lần
đường kính ngoài của cáp để tránh gây hư hỏng cho cấu trúc cáp và lớp cách
điện.
2. Nhiệt độ lắp đặt
Nhiệt độ môi trường khi lắp đặt không nên thấp hơn 0°C. Nếu cần
lắp đặt trong điều kiện nhiệt độ thấp, cần làm nóng cáp trước khi tiến hành
uốn cong.
3. Bảo vệ đầu cáp
Các đầu cáp cần được bảo vệ khỏi độ ẩm và các tác nhân môi trường
trong quá trình lắp đặt và sau khi hoàn thành.
4. Lực kéo tối đa
Khi kéo cáp, không nên vượt quá lực kéo tối đa cho phép để tránh
làm hỏng lõi dẫn hoặc cấu trúc cáp.

Câu hỏi thường gặp về cáp AXV/DSTA Cadivi ❓
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cáp điện
AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2 và giải đáp từ các chuyên gia của
chúng tôi:
1. Tại sao nên chọn cáp nhôm thay vì cáp đồng?
Trả lời: Cáp nhôm có chi phí thấp hơn
đáng kể so với cáp đồng, trong khi vẫn đảm bảo khả năng dẫn điện tốt. Với
tiết diện tương đương, cáp nhôm nhẹ hơn, giúp giảm chi phí vận chuyển và lắp
đặt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng với cùng một tiết diện, cáp nhôm có điện trở
cao hơn cáp đồng, nên thường cần tiết diện lớn hơn để đạt cùng khả năng chịu
tải.
2. Tuổi thọ trung bình của cáp AXV/DSTA là bao
lâu?
Trả lời: Với điều kiện lắp đặt đúng
kỹ thuật và môi trường hoạt động phù hợp, cáp AXV/DSTA Cadivi có tuổi thọ
trung bình từ 25-30 năm. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào nhiều
yếu tố như nhiệt độ hoạt động, tải điện, điều kiện môi trường và chất lượng
lắp đặt.
3. Cáp AXV/DSTA có phù hợp cho lắp đặt trực tiếp chôn ngầm
không?
Trả lời: Đúng vậy, cáp AXV/DSTA với
lớp giáp băng thép kép (DSTA) được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng chôn ngầm
trực tiếp. Lớp giáp thép bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ học và hóa học từ
môi trường đất.
4. Làm thế nào để xác định kích thước cáp phù hợp cho dự
án?
Trả lời: Việc lựa chọn kích thước cáp
phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố như: dòng điện tải, nhiệt độ môi trường,
phương pháp lắp đặt, số lượng cáp trong cùng một tuyến, độ sụt áp cho phép và
các yếu tố khác. Để có kết quả chính xác nhất, bạn nên tham khảo ý kiến từ kỹ
sư điện chuyên nghiệp hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư
vấn.
Kết luận 🎯
Dây cáp điện AXV/DSTA-3×400+1×185 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi là giải pháp tối ưu cho các hệ thống truyền tải điện
ngầm yêu cầu độ tin cậy cao. Với cấu trúc bền vững, khả năng chịu tải tốt và
chi phí hợp lý, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các dự án công
nghiệp và cơ sở hạ tầng hiện đại.
Tại Dây điện
Cadivi, chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm dây cáp điện chất
lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với điều kiện sử dụng tại
Việt Nam. Nếu bạn cần tư vấn thêm về cáp
AXV/DSTA hoặc bất kỳ sản phẩm nào khác, vui lòng liên hệ với
chúng tôi để được hỗ trợ.
Thông tin liên hệ 📞
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long
Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline/Zalo: 0933 320 468 – 0948 946
109 – 0938 461 348
Website: Dây điện
Cadivi
Sản phẩm khác của Cadivi 📋
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Đối tác của chúng tôi
Chúng tôi tự hào là đối tác của nhiều thương hiệu thiết bị điện
hàng đầu:


