Mục lục
Dây cáp điện AXV/DSTA-4×120
mm² – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp truyền tải điện hiệu quả cho công trình của
bạn 🔌⚡
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp cáp điện chất lượng cao cho dự án
xây dựng hoặc hệ thống điện của mình? Dây cáp điện
AXV/DSTA-4×120 mm² – 0.6/1kV Cadivi có thể là lựa chọn hoàn
hảo đáp ứng mọi nhu cầu truyền tải điện năng của bạn. Trong bài viết này,
chúng tôi sẽ phân tích chi tiết về sản phẩm cáp điện cao cấp này, giúp bạn
hiểu rõ hơn về đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và lợi ích mà nó mang lại.
💼
Tổng quan về dây cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² Cadivi
📊
Dây cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² là
một trong những sản phẩm chủ lực của Cadivi –
thương hiệu cáp điện hàng đầu Việt Nam với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh
vực sản xuất dây cáp điện. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống
truyền tải và phân phối điện ngầm với điện áp định mức
0.6/1kV.
Cáp điện này nổi bật với cấu trúc 4 lõi, được thiết kế để đáp ứng
các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và mang lại hiệu suất truyền tải điện tối ưu
cho các công trình quy mô lớn. 🏗️
“Chất lượng của dây cáp điện là yếu tố quyết định đến độ an
toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống điện. Với AXV/DSTA-4×120
mm², Cadivi cam kết mang đến sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn
quốc tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mọi công trình.”
Đặc điểm kỹ thuật vượt trội của dây cáp AXV/DSTA-4×120 mm²
🛠️
Để hiểu rõ hơn về dây cáp điện AXV/DSTA-4×120
mm², chúng ta hãy cùng xem xét các đặc điểm kỹ thuật quan
trọng sau:
1. Cấu trúc dây cáp chuyên nghiệp 🔧
- Ruột dẫn: Nhôm cứng, ruột dẫn tròn
nén chặt (cấp 2) theo tiêu chuẩn IEC 60228/TCVN 6612 - Cách điện: XLPE (polyethylene liên
kết chéo) – vật liệu cách điện cao cấp với khả năng chịu nhiệt độ
cao - Giáp bảo vệ: Băng thép mạ kẽm kép
giúp tăng cường bảo vệ cơ học - Vỏ ngoài: PVC (polyvinyl chloride)
có khả năng chống chịu thời tiết và môi trường khắc nghiệt
2. Mã màu lõi dây tiêu chuẩn 🎨
Cáp có hệ thống mã màu theo tiêu chuẩn:
- Lõi pha: Đỏ, vàng và xanh dương
- Lõi trung tính: Đen
Hệ thống mã màu này giúp việc lắp đặt và bảo trì trở nên dễ dàng,
giảm thiểu rủi ro nhầm lẫn khi đấu nối. 👷♂️
3. Thông số kỹ thuật chi tiết của cáp 4×120 mm²
📏
| Thông số | Chỉ số |
|---|---|
| Đường kính ruột dẫn xấp xỉ | 12,85 mm (lõi pha), 9,70 mm (lõi trung tính) |
| Độ dày cách điện danh định | 1,2 mm (lõi pha), 1,1 mm (lõi trung tính) |
| Đường kính cáp hoàn chỉnh xấp xỉ | 49,8 mm |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C | 0,253 Ω/km (lõi pha), 0,387 Ω/km (lõi trung tính) |
| Trọng lượng xấp xỉ | 3.289 kg/km |
4. Nhiệt độ hoạt động và điều kiện làm việc
🌡️
Cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² được thiết kế để hoạt động hiệu quả
trong các điều kiện sau:
- Nhiệt độ ruột dẫn tối đa: 90°C trong
điều kiện hoạt động bình thường - Nhiệt độ ngắn mạch: 250°C (trong
thời gian tối đa 5 giây) - Kiểm tra điện áp: 3,5 kV ở tần số 50
Hz trong 5 phút
Ứng dụng của dây cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² trong thực tế
🏭
Dây cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² được
thiết kế đặc biệt cho nhiều ứng dụng đa dạng, bao gồm:
- Hệ thống điện ngầm: Lý tưởng cho
việc lắp đặt trong các đường ống ngầm, giúp bảo vệ hệ thống điện khỏi các tác
động bên ngoài 🏙️ - Công trình xây dựng lớn: Phù hợp cho
các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp, và các công trình quy mô lớn
🏢 - Nhà máy sản xuất: Đáp ứng nhu cầu
truyền tải điện công suất lớn cho các nhà máy với máy móc hoạt động liên tục
🏭 - Hệ thống điện trong các khu đô thị:
Lắp đặt trong các tuyến cáp ngầm của khu đô thị, đảm bảo tính thẩm mỹ và an
toàn 🌆
Cáp điện này phù hợp để lắp đặt trong:
- Các tòa nhà
- Thang và máng cáp
- Ống, trên hoặc trong tường
- Hộp cáp kín
- Nhà máy, xí nghiệp
- Ống chôn ngầm dưới đất
So sánh dây cáp AXV/DSTA-4×120 mm² với các loại cáp khác trên thị
trường 📈
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn, dưới đây là bảng so sánh
giữa cáp AXV/DSTA-4×120 mm² với một số loại cáp
khác trên thị trường:
| Tiêu chí | AXV/DSTA-4×120 mm² | Cáp đồng thông thường | Cáp nhôm không giáp |
|---|---|---|---|
| Vật liệu ruột dẫn | Nhôm cứng | Đồng | Nhôm |
| Khả năng chịu lực cơ học | Cao (có giáp thép) | Trung bình | Thấp |
| Chi phí đầu tư | Trung bình | Cao | Thấp |
| Độ bền | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Khá | Khá |
Qua bảng so sánh, có thể thấy cáp AXV/DSTA-4×120
mm² mang lại sự cân bằng tốt giữa hiệu suất, độ bền và chi phí
đầu tư, đặc biệt với lớp giáp thép kép giúp tăng cường khả năng bảo vệ cơ
học. 💪
Lợi ích khi sử dụng dây cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² Cadivi
🌟
1. An toàn tuyệt đối 🛡️
Với thiết kế đặc biệt và vật liệu chất lượng cao, cáp điện
AXV/DSTA-4×120 mm² mang lại độ an toàn tối đa
cho hệ thống điện của bạn:
- Lớp giáp thép kép bảo vệ cáp khỏi tác động cơ
học - Vỏ PVC chịu được điều kiện môi trường khác nhau
- Cách điện XLPE với khả năng chịu nhiệt độ cao
2. Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp
💰
Đầu tư vào cáp AXV/DSTA-4×120 mm² là
đầu tư vào sự bền bỉ và tiết kiệm lâu dài:
- Tuổi thọ sử dụng trên 30 năm trong điều kiện lắp đặt thích
hợp - Giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế
- Hiệu suất ổn định trong suốt vòng đời sản phẩm
3. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế 🌐
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm
ngặt:
- IEC 60228/TCVN 6612 cho ruột dẫn
- IEC 60502-1/TCVN 5935-1 cho toàn bộ cáp
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt cáp AXV/DSTA-4×120 mm² hiệu quả
🛠️
Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn 🤔
Để lựa chọn đúng cáp AXV/DSTA-4×120 mm²
cho công trình của bạn, hãy cân nhắc:
- Tải điện: Xác định tải điện tối đa
của hệ thống để đảm bảo cáp đáp ứng đủ công suất - Điều kiện môi trường: Đánh giá điều
kiện lắp đặt (ngầm, nổi, trong ống, v.v.) - Khoảng cách truyền tải: Tính toán độ
sụt áp dựa trên chiều dài cáp - Yêu cầu bảo vệ cơ học: Xác định mức
độ bảo vệ cần thiết
Quy trình lắp đặt chuẩn 📝
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ của cáp, nên tuân thủ quy
trình lắp đặt sau:
- Chuẩn bị tuyến cáp: Làm sạch và kiểm
tra tuyến cáp, đảm bảo không có vật sắc nhọn có thể làm hỏng
cáp - Kiểm tra cáp: Kiểm tra bề mặt cáp
trước khi lắp đặt - Bán kính uốn: Đảm bảo bán kính uốn
cáp không nhỏ hơn 12 lần đường kính cáp - Lực kéo: Không kéo cáp với lực vượt
quá quy định của nhà sản xuất - Cố định cáp: Sử dụng các phụ kiện
phù hợp để cố định cáp vào thang hoặc máng cáp
Câu hỏi thường gặp về cáp AXV/DSTA-4×120 mm² ❓
1. Tại sao nên chọn cáp nhôm thay vì cáp đồng?
Cáp nhôm như AXV/DSTA-4×120 mm² có
nhiều ưu điểm so với cáp đồng:
- Chi phí thấp hơn: Nhôm có giá thành
thấp hơn đồng đáng kể - Trọng lượng nhẹ hơn: Dễ dàng trong
vận chuyển và lắp đặt - Hiệu suất đủ tốt: Với thiết kế phù
hợp, cáp nhôm vẫn đáp ứng đủ nhu cầu truyền tải
2. Cáp AXV/DSTA-4×120 mm² có thể chôn trực tiếp dưới đất
không?
Có, cáp AXV/DSTA-4×120 mm² với lớp
giáp thép kép được thiết kế để có thể chôn trực tiếp dưới đất. Tuy nhiên, để
đảm bảo tuổi thọ tối đa, nên lắp đặt trong ống bảo vệ và tuân thủ các yêu cầu
về độ sâu chôn cáp theo quy định.
3. Làm thế nào để phân biệt cáp Cadivi chính
hãng?
Để nhận biết cáp điện Cadivi chính
hãng, hãy chú ý:
- Tem nhãn rõ ràng với logo Cadivi
- Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật được in trên vỏ
cáp - Mua từ các đại lý phân phối chính thức của
Cadivi - Có giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng sản
phẩm
Kết luận 🎯
Dây cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là giải pháp tối ưu cho các hệ thống truyền tải điện
ngầm quy mô lớn. Với thiết kế bền bỉ, khả năng bảo vệ cơ học cao và tuổi thọ
dài, sản phẩm này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các công trình hiện
đại.
Việc đầu tư vào sản phẩm cáp điện chất lượng không chỉ đảm bảo an
toàn mà còn tối ưu hóa chi phí dài hạn cho dự án của bạn. Hãy liên hệ với
chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về sản phẩm dây
cáp điện AXV/DSTA-4×120 mm² Cadivi và các giải pháp điện phù
hợp với nhu cầu của bạn. 📞
Liên hệ với chúng tôi: Dây điện
Cadivi
📱 Phone/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461
348
🏢 Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố
Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Các sản phẩm liên quan 🔌
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp
trung thế Cadivi


