Mục lục
Dây cáp điện AXV/DSTA-4×50 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp toàn
diện cho hệ thống điện công nghiệp 🔌⚡
Trong thế giới ngày càng phát triển của hệ thống điện công nghiệp
và dân dụng, việc lựa chọn dây cáp điện chất lượng cao là yếu tố quyết định
đến hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Dây
cáp điện AXV/DSTA-4×50 mm² – 0.6/1kV Cadivi nổi bật như một
giải pháp đáng tin cậy cho các dự án điện đòi hỏi độ bền cao và hiệu suất ổn
định. 💯
Đặc điểm kỹ thuật vượt trội của cáp Cadivi AXV/DSTA-4×50 mm²
📊
Cáp điện AXV/DSTA-4×50 mm² của Cadivi
là dòng sản phẩm cáp ngầm bọc thép được thiết kế đặc biệt cho hệ thống truyền
tải và phân phối điện hạ thế. Với 4 lõi nhôm có tiết diện 50 mm², sản phẩm
này phù hợp cho các lắp đặt cố định trong tòa nhà, hệ thống ngầm, máng cáp
hoặc ống dẫn.
“Cáp Cadivi AXV/DSTA-4×50 mm² là lựa chọn hàng đầu cho các dự án điện
lớn đòi hỏi độ bền và hiệu suất cao trong điều kiện khắc nghiệt” –
Chuyên gia kỹ thuật điện.
Thông số kỹ thuật nổi bật 🔍
- Điện áp
định mức: 0.6/1 kV - Dây
dẫn: Nhôm cứng, tiết diện tròn nén chặt (Cấp
2) - Số
lõi: 4 (3 pha + 1 trung tính) - Vật liệu
cách điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo) - Lớp bọc
thép: Băng thép mạ kẽm kép (DSTA) - Lớp vỏ
ngoài: PVC (polyvinyl chloride), màu đen hoặc màu
khác - Tiêu
chuẩn áp dụng: IEC 60228, IEC 60502-1, TCVN 6612, TCVN
5935-1
Đặc tính kỹ thuật 🛠️
- Thử
nghiệm điện áp (50Hz, 5 phút): 3.5 kV - Nhiệt độ
dây dẫn tối đa (Bình thường): 90°C - Nhiệt độ
dây dẫn tối đa (Ngắn mạch, 5s): 250°C
Cấu trúc điển hình 🔧
- Dây dẫn
nhôm - Băng màu nhận diện pha
(Đỏ, Vàng, Xanh lam cho các pha; Đen cho dây trung tính) - Cách điện
XLPE - Chất độn PP và băng
buộc hoặc PVC - Lớp phủ PVC bên
trong - Lớp bọc băng thép mạ
kẽm kép - Vỏ PVC ngoài
cùng
Kích thước và đặc tính điện 📏⚡
| Thông số |
3×50+1×25 mm² |
3×50+1×35 mm² |
|---|---|---|
| Đường kính dây dẫn (mm) |
8.20 / 5.80 |
8.20 / 7.00 |
| Độ dày cách điện danh định (mm) |
1.0 / 0.9 |
1.0 / 0.9 |
| Độ dày vỏ ngoài danh định (mm) |
2.1 | 2.2 |
| Độ dày băng thép (mm) |
0.5 | 0.5 |
| Đường kính tổng thể (mm) |
36.7 | 37.6 |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C (Ω/km) |
0.641 / 1.200 |
0.641 / 0.868 |
| Trọng lượng (kg/km) | 1803 | 2152 |
Lưu ý: Đối với cáp 4×50 mm², dự kiến kích thước và tính
chất tương tự như trên, với một số thay đổi nhỏ tùy thuộc vào kích thước dây
dẫn trung tính cụ thể.
Ứng dụng thực tế của cáp Cadivi AXV/DSTA-4×50 mm²
🏭🏢
Cáp điện AXV/DSTA-4×50 mm² được ứng
dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Truyền tải và phân phối
điện ngầm - Cung cấp điện cho thiết
bị công nghiệp, tòa nhà và cơ sở hạ tầng - Lắp đặt trong máng cáp,
ống dẫn, đường ống hoặc chôn trực tiếp - Các dự án điện công
nghiệp quy mô lớn đòi hỏi độ tin cậy cao - Hệ thống điện cho các
công trình có yêu cầu an toàn nghiêm ngặt
So sánh cáp AXV/DSTA-4×50 mm² Cadivi với các giải pháp khác
📊
| Tiêu chí |
Cáp AXV/DSTA-4×50 mm² Cadivi |
Cáp đồng tương đương |
Cáp nhôm không bọc thép |
|---|---|---|---|
| Chi phí đầu tư |
Trung bình |
Cao | Thấp |
| Độ bền cơ học |
Rất cao (có bọc thép) |
Cao | Trung bình |
| Khả năng chịu nhiệt |
Tốt (90°C) |
Tốt (90°C) |
Tốt (90°C) |
| Tính linh hoạt |
Trung bình |
Cao | Cao |
| Khả năng chống ẩm |
Xuất sắc |
Tốt | Trung bình |
| Phù hợp cho lắp đặt ngầm |
Rất tốt |
Tốt | Kém |
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì cáp AXV/DSTA-4×50 mm²
🔨
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ cao cho cáp
điện AXV/DSTA-4×50 mm² Cadivi, cần tuân thủ các quy trình lắp
đặt và bảo trì sau:
Quy trình lắp đặt chuẩn 📝
- Kiểm tra
trước khi lắp đặt: Đảm bảo cáp không có hư hỏng bên ngoài,
kiểm tra thông số kỹ thuật - Chuẩn bị
đường đi cáp: Làm sạch máng cáp, ống dẫn hoặc đường hầm
cáp - Bán kính
uốn cáp: Không uốn cáp nhỏ hơn 12 lần đường kính ngoài của
cáp - Lực kéo
tối đa: Không vượt quá 3 kg/mm² cho dây dẫn nhôm - Nhiệt độ
lắp đặt: Không nên lắp đặt khi nhiệt độ dưới
0°C - Cố định
cáp: Sử dụng các phụ kiện cố định phù hợp, đặc biệt là với cáp
đi theo phương thẳng đứng
Bảo trì định kỳ 🔄
- Kiểm tra định kỳ mỗi
6-12 tháng - Đo điện trở cách
điện - Kiểm tra vỏ ngoài xem
có dấu hiệu hư hỏng, nứt vỡ - Kiểm tra các điểm đấu
nối, đảm bảo không bị lỏng hoặc oxy hóa - Bảo vệ cáp khỏi tiếp
xúc với hóa chất, dầu hoặc nhiệt độ quá cao
Câu hỏi thường gặp về cáp AXV/DSTA-4×50 mm² Cadivi ❓
1. Cáp AXV/DSTA-4×50 mm² có phù hợp cho lắp đặt ngoài trời
không?
Có, cáp AXV/DSTA-4×50 mm² với vỏ bọc
PVC và lớp bọc thép rất phù hợp cho lắp đặt ngoài trời, có khả năng chống lại
các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tia UV.
2. Tuổi thọ trung bình của cáp AXV/DSTA-4×50 mm² là bao
nhiêu?
Với điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, tuổi thọ trung
bình của cáp Cadivi AXV/DSTA-4×50 mm² là khoảng
25-30 năm.
3. Cáp này có phù hợp cho các khu vực có nguy cơ cháy nổ
không?
Không, đây là cáp điện tiêu chuẩn. Cho các khu vực có nguy cơ cháy
nổ, nên sử dụng Cáp chống
cháy Cadivi chuyên dụng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn đặc
biệt.
4. Có thể chôn trực tiếp cáp AXV/DSTA-4×50 mm² không cần ống bảo
vệ không?
Có thể, nhờ lớp bọc thép DSTA, cáp này có thể chôn trực tiếp. Tuy
nhiên, nên sử dụng ống bảo vệ hoặc cát đệm để tăng tuổi thọ và bảo vệ cáp tốt
hơn.
5. Làm thế nào để phân biệt cáp Cadivi chính
hãng?
Cáp Cadivi chính hãng luôn có tem nhãn rõ ràng với logo Cadivi,
thông số kỹ thuật và mã sản phẩm được in dọc theo cáp. Nên mua từ các đại lý
ủy quyền chính thức để đảm bảo chất lượng.
Kết luận 📌
Dây cáp điện AXV/DSTA-4×50 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là giải pháp đáng tin cậy cho các hệ thống điện công
nghiệp đòi hỏi độ an toàn cao, đặc biệt trong các ứng dụng ngầm và môi trường
khắc nghiệt. Với cấu trúc bọc thép kép, khả năng chịu nhiệt tốt và đáp ứng
các tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm này mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ
cao cho hệ thống điện.
Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp hệ thống điện của bạn với giải pháp cáp
chất lượng cao từ Cadivi. 🌟
Thông tin liên hệ
📞
Nhà phân
phối: Dây
điện Cadivi
Điện
thoại/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461
348
Địa
chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức,
TP. Hồ Chí Minh
Sản phẩm liên quan 🔗
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Dây đồng
trần Cadivi - Cáp
năng lượng mặt trời Cadivi


