Mục lục
Dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Thông số kỹ
thuật và ứng dụng thực tế 🔌
Trong lĩnh vực điện công nghiệp và dân dụng, dây cáp
điện đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hệ thống điện
hoạt động an toàn và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về
dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV Cadivi,
một trong những loại cáp điện hạ thế được sử dụng phổ biến trong các công
trình xây dựng, nhà máy và các hệ thống công nghiệp.
💡
Giới thiệu về dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV Cadivi
⚡
Dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là loại cáp điện hạ thế được thiết kế để sử dụng trong
các hệ thống điện cố định, phù hợp cho cả lắp đặt trong nhà và ngầm dưới đất.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế và được sử dụng rộng rãi trong
các tòa nhà, máng cáp, thang cáp, ống dẫn và các môi trường công
nghiệp.
Với 4 lõi đồng tiết diện 16 mm², cáp
điện này đảm bảo khả năng dẫn điện tốt, chịu được điện áp 0.6/1kV và nhiệt độ
làm việc lên đến 70°C trong điều kiện hoạt động bình thường.
🔥
Đặc điểm kỹ thuật của dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² Cadivi
📊
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Số lõi | 4 |
| Vật liệu dẫn điện |
Đồng, xoắn chặt hình tròn (Cấp 2) |
| Tiết diện mỗi lõi |
16 mm² |
| Điện áp định mức (Uo/U) |
0.6/1 kV |
| Nhiệt độ dây dẫn tối đa (hoạt động bình thường) |
70°C |
| Nhiệt độ dây dẫn tối đa (ngắn mạch, 5 giây) |
160°C |
| Vật liệu cách điện |
PVC |
| Chất độn |
Polypropylene (PP), băng buộc |
| Lớp bọc trong |
PVC |
| Giáp bảo vệ |
Băng thép mạ kẽm kép |
| Vỏ ngoài |
PVC |
| Màu cách điện |
Đỏ, vàng, xanh (pha); đen (trung tính) |
| Màu vỏ ngoài |
Đen, xám hoặc màu khác |
| Đường kính tổng thể khoảng |
25.81 mm |
| Điện trở DC tối đa ở 20°C |
1.15 Ω/km |
| Trọng lượng khoảng |
1056 kg/km |
Tiêu chuẩn áp dụng 📝
- IEC 60228 / TCVN
6612 - IEC
60502-1 - TCVN 5935
Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng cáp điện Cadivi
CVV/DSTA-4×16 mm² đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất
lượng, độ an toàn và hiệu suất làm việc trong các điều kiện khác nhau. ✅
Ứng dụng của dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV Cadivi
🏭
Dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² được
sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Phân phối điện
trong các tòa nhà, nhà máy và cơ sở công nghiệp - Lắp đặt trong
máng cáp, thang cáp, ống dẫn (trên hoặc trong
tường) - Lắp đặt
ngầm dưới đất cho các hệ thống điện ngoài
trời - Cấp nguồn cho
thiết bị cơ khí và hệ thống điện trong môi
trường công nghiệp - Sử dụng trong các
dự án xây dựng quy mô lớn và
vừa
“Cáp điện
CVV/DSTA-4×16 mm² Cadivi không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm
ngặt mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án điện công nghiệp và
dân dụng.”
Ưu điểm của dây cáp điện Cadivi CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV
🌟
So với các loại cáp điện khác trên thị trường, cáp
điện Cadivi CVV/DSTA-4×16 mm² có nhiều ưu điểm nổi
bật:
- Độ bền
cao: Với lớp giáp bảo vệ bằng băng thép mạ kẽm kép, cáp có khả
năng chống chịu tốt với các tác động cơ học và môi trường khắc
nghiệt. - Khả năng
chống cháy: Được thiết kế với vật liệu cách điện và vỏ bọc PVC
chống cháy, giúp hạn chế sự lan truyền ngọn lửa trong trường hợp xảy ra hỏa
hoạn. - Khả năng
dẫn điện tốt: Với lõi đồng tiết diện 16 mm², cáp đảm bảo khả
năng dẫn điện hiệu quả, giảm thiểu tổn thất điện năng. - Tuổi thọ
cao: Được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, cáp có tuổi
thọ sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế. - Dễ dàng lắp
đặt: Thiết kế linh hoạt, có thể uốn cong và đi qua các đường
dẫn phức tạp.
So sánh dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² với các loại cáp khác
🔄
| Thông số |
CVV/DSTA-4×16 mm² |
CVV-4×16 mm² (không có giáp) |
CXV/DSTA-4×16 mm² (cách điện XLPE) |
|---|---|---|---|
| Giáp bảo vệ |
Băng thép mạ kẽm kép |
Không có |
Băng thép mạ kẽm kép |
| Vật liệu cách điện |
PVC | PVC | XLPE |
| Nhiệt độ làm việc tối đa |
70°C | 70°C | 90°C |
| Khả năng chịu tác động cơ học |
Cao | Thấp | Cao |
| Phù hợp cho lắp đặt ngầm |
Rất tốt |
Không phù hợp |
Rất tốt |
| Giá thành tương đối |
Trung bình |
Thấp | Cao |
Hướng dẫn lựa chọn dây cáp điện phù hợp cho dự án của bạn
🛠️
Để lựa chọn được loại dây cáp điện
phù hợp cho dự án, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
- Công suất
điện: Tính toán tải điện cần thiết để xác định tiết diện dây
phù hợp. Với cáp 4×16 mm², phù hợp cho các tải
trung bình đến lớn. - Môi trường
lắp đặt: Nếu lắp đặt ngầm hoặc nơi có nguy cơ tác động cơ học
cao, cáp CVV/DSTA với lớp giáp bảo vệ là lựa
chọn tốt. - Nhiệt độ
làm việc: Với nhiệt độ môi trường cao, có thể cân nhắc loại
cáp với cách điện XLPE cho phép nhiệt độ làm việc cao hơn. - Chi phí đầu
tư: Cân nhắc giữa chi phí ban đầu và tuổi thọ, độ an toàn của
cáp. - Tiêu chuẩn
an toàn: Đảm bảo cáp đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ và
điện theo quy định.
Đối với các dự án công nghiệp, thương mại có yêu cầu cao về độ bền
và an toàn, dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là lựa chọn đáng cân nhắc. 👍
Câu hỏi thường gặp về dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² ❓
1. Tại sao nên chọn dây cáp điện có giáp bảo vệ
DSTA?
Giáp bảo vệ DSTA (Double Steel Tape Armour – Giáp băng thép kép)
giúp cáp chống lại các tác động cơ học, bảo vệ cáp khỏi hư hỏng do va đập,
nén ép hoặc cắt. Đặc biệt phù hợp cho lắp đặt ngầm dưới đất hoặc môi trường
có nguy cơ hư hỏng cơ học cao.
2. Cáp CVV/DSTA-4×16 mm² có thể lắp đặt ngoài trời
không?
Có, cáp CVV/DSTA-4×16 mm² có thể lắp
đặt ngoài trời nhưng nên đặt trong ống bảo vệ để tránh tác động trực tiếp của
tia UV và các yếu tố thời tiết khác, giúp kéo dài tuổi thọ của
cáp.
3. Độ dài tối đa của dây cáp CVV/DSTA-4×16 mm² trong một đường dây
là bao nhiêu?
Độ dài tối đa phụ thuộc vào tải điện, điện áp rơi cho phép và điều
kiện lắp đặt. Thông thường, với tải trung bình, độ dài không nên vượt quá
100-150m để đảm bảo điện áp rơi nằm trong giới hạn cho phép (≤5%).
4. Làm thế nào để phân biệt cáp Cadivi chính
hãng?
Cáp Cadivi chính hãng có các đặc điểm nhận dạng
sau:
- In rõ ràng thông tin nhà
sản xuất, năm sản xuất, loại cáp, kích thước và điện áp định mức trên vỏ
cáp - Màu sắc đồng nhất, không
bị loang lổ - Vỏ cáp mềm dẻo, không bị
cứng hoặc dễ gãy - Có tem chống hàng giả của
Cadivi
5. Chi phí lắp đặt cáp CVV/DSTA-4×16 mm² so với các loại cáp
khác?
Chi phí lắp đặt cáp CVV/DSTA-4×16 mm²
cao hơn so với cáp không có giáp bảo vệ do trọng lượng lớn hơn và yêu cầu kỹ
thuật cao hơn khi đấu nối. Tuy nhiên, xét về lâu dài, chi phí bảo trì và thay
thế thấp hơn do độ bền cao hơn, đặc biệt trong môi trường khắc
nghiệt.
Kết luận 📌
Dây cáp điện CVV/DSTA-4×16 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là một sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn
nghiêm ngặt về an toàn và hiệu suất. Với thiết kế bền bỉ, khả năng chống cháy
và chống tác động cơ học tốt, cáp này là lựa chọn lý tưởng cho các dự án điện
công nghiệp và dân dụng có yêu cầu cao về độ tin cậy và an
toàn.
Việc lựa chọn đúng loại cáp điện không chỉ đảm bảo an toàn cho hệ
thống điện mà còn giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư dài hạn. Đối với các dự án
có yêu cầu lắp đặt ngầm hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt,
cáp CVV/DSTA-4×16 mm² với lớp giáp bảo vệ băng
thép kép là giải pháp đáng tin cậy. 🏆
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và giải pháp phù hợp cho dự án
của bạn, hãy liên hệ với chúng tôi:
Liên hệ: Dây điện
Cadivi
Điện thoại/Zalo: 0933320468 – 0948946109 –
0938 461 348
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường,
Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Các sản phẩm liên quan:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây
điện dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Tham khảo thêm sản phẩm thiết bị điện tại:


