Mục lục
Dây cáp điện CXV-3×120+1×70 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp đáng
tin cậy cho hệ thống điện công nghiệp 🔌
Trong thế giới của hệ thống điện công nghiệp và dân dụng quy mô
lớn, việc lựa chọn dây cáp điện chất lượng không
chỉ là vấn đề về hiệu suất mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn của cả hệ
thống. Dây cáp điện CXV-3×120+1×70 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là một trong những sản phẩm hàng đầu đáp ứng những yêu
cầu khắt khe nhất của ngành điện. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thông số
kỹ thuật, ứng dụng và lý do tại sao dòng cáp này trở thành lựa chọn ưu tiên
của các kỹ sư điện và chủ đầu tư. 💡
Tổng quan về dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi
📊
Dây cáp điện CXV-3×120+1×70 mm² của
Cadivi là dòng cáp điện lực 4 lõi được thiết kế cho hệ thống truyền tải và
phân phối điện với điện áp định mức 0.6/1kV. Đây là sản phẩm cao cấp được sản
xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của
các dự án công nghiệp và dân dụng quy mô lớn.

Sản phẩm này nổi bật với cấu trúc 3 lõi pha có tiết diện 120 mm²
và 1 lõi trung tính 70 mm², được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu vận
hành trong điều kiện khắc nghiệt, đảm bảo độ an toàn và hiệu suất cao.
🛡️
Cấu tạo và thông số kỹ thuật chi tiết 🔍
Dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² của Cadivi
có cấu tạo độc đáo gồm nhiều lớp vật liệu kỹ thuật cao:
1. Ruột dẫn
Được làm từ dây đồng trần xoắn chặt,
đảm bảo khả năng dẫn điện tối ưu. Ba lõi pha có tiết diện 120 mm² và lõi
trung tính 70 mm² giúp đáp ứng yêu cầu về tải điện cao trong các hệ thống
công nghiệp.
2. Lớp cách điện
Sử dụng vật liệu XLPE (polyethylene liên kết
chéo) với độ dày cách điện khoảng 1,2 mm cho lõi pha và 1,1 mm
cho lõi trung tính. Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt độ cao và độ bền điện
môi xuất sắc.
3. Lớp đệm
Được làm từ polypropylene (PP) bọc
với lớp PET hoặc PVC, tạo thành lớp đệm bảo vệ cho các lõi
cáp.
4. Vỏ ngoài
Được làm từ nhựa PVC với độ dày
khoảng 2,2 mm, đảm bảo khả năng chống cơ học, chống ẩm và chống các tác động
của môi trường.
“Dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² là giải pháp hoàn hảo cho các dự
án điện công nghiệp quy mô lớn, đảm bảo hiệu suất vận hành và an toàn tối
đa.”

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức (U0/U) |
0.6/1 kV |
| Vật liệu dẫn điện |
Đồng (bện xoắn) |
| Tiết diện dây pha |
120 mm² |
| Tiết diện dây trung tính |
70 mm² |
| Vật liệu cách điện |
XLPE |
| Vỏ ngoài |
PVC |
| Độ dày cách điện |
~1,2 mm (pha), 1,1 mm (trung tính) |
| Độ dày vỏ ngoài |
~2,2 mm |
| Đường kính ước tính |
40,3 mm |
| Trọng lượng ước tính |
4523 kg/km |
| Điện áp thử nghiệm |
3,5 kV (5 phút) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa |
90°C |
| Nhiệt độ ngắn mạch tối đa |
250°C (tối đa 5 giây) |
Màu sắc của các lõi dây được mã hóa theo tiêu chuẩn: đỏ, vàng,
xanh cho các pha; không màu cho dây trung tính; và xanh lá cho dây đất (TER).
🌈
Ứng dụng của dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi 🏭
Dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi
được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án điện lớn:
- Hệ thống phân phối điện
cho nhà máy và khu công nghiệp - Cấp nguồn cho các thiết
bị công suất lớn - Đường trục chính trong hệ
thống điện tòa nhà cao tầng - Hệ thống điện cho khu
thương mại và trung tâm dữ liệu - Cấp nguồn cho hệ thống
máy bơm, quạt công suất lớn - Các dự án năng lượng tái
tạo như điện mặt trời và điện gió

Ưu điểm nổi bật của dây cáp CXV Cadivi 🌟
So với các sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường,
dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi nổi bật với
nhiều ưu điểm:
1. Khả năng chịu tải cao
Với tiết diện lớn 120 mm² cho lõi pha và 70 mm² cho lõi trung
tính, cáp có khả năng truyền tải dòng điện lớn mà không bị quá nhiệt, đáp ứng
nhu cầu của các hệ thống công nghiệp công suất cao. ⚡
2. Độ an toàn vượt trội
Lớp cách điện XLPE có khả năng chịu nhiệt lên đến 90°C trong điều
kiện vận hành thường xuyên và 250°C trong điều kiện ngắn mạch (tối đa 5
giây), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống điện.
🛡️
3. Tuổi thọ cao
Nhờ sử dụng vật liệu chất lượng cao và quy trình sản xuất nghiêm
ngặt, dây cáp CXV Cadivi có tuổi thọ lên đến 30
năm trong điều kiện vận hành bình thường. 🕰️
4. Chống ẩm và chống ăn mòn
Vỏ PVC dày 2,2 mm cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại độ
ẩm và các tác nhân ăn mòn từ môi trường, giúp cáp hoạt động ổn định ngay cả
trong điều kiện khắc nghiệt. 💧
5. Dễ dàng lắp đặt
Mặc dù có tiết diện lớn, cáp CXV-3×120+1×70
mm² vẫn được thiết kế để dễ dàng uốn cong và lắp đặt, giúp
tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thi công.
🔧
So sánh với các loại cáp tương tự trên thị trường
📊
| Tính năng |
CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi |
Dây cáp thông thường |
|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc |
90°C | 70°C |
| Khả năng chịu ngắn mạch |
250°C (5 giây) |
160°C (5 giây) |
| Tuổi thọ trung bình |
25-30 năm |
15-20 năm |
| Độ bền cơ học |
Rất cao |
Trung bình |
| Khả năng chống ẩm |
Xuất sắc |
Tốt |
| Hiệu suất truyền tải |
Rất cao |
Cao |
Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt 🔨
Để đảm bảo hiệu quả tối đa khi sử dụng dây cáp
CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi, cần lưu ý những yếu tố
sau:
1. Tính toán phụ tải
Trước khi lựa chọn cáp, cần tính toán kỹ lưỡng phụ tải dự kiến của
hệ thống. Cáp CXV-3×120+1×70 mm² phù hợp với các hệ thống có dòng tải trên
200A tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt và môi trường.
2. Điều kiện môi trường
Cần xem xét nhiệt độ môi trường, độ ẩm và các yếu tố khác có thể
ảnh hưởng đến hiệu suất của cáp. Mặc dù cáp CXV có khả năng chống chịu tốt,
nhưng vẫn cần đảm bảo lắp đặt trong điều kiện phù hợp.
3. Phương pháp lắp đặt
Có thể lắp đặt cáp CXV trong ống,
máng cáp hoặc đi ngầm dưới đất. Mỗi phương pháp lắp đặt sẽ có những yêu cầu
riêng về khoảng cách an toàn và điều kiện bảo vệ.
4. Bán kính uốn cong
Với cáp CXV-3×120+1×70 mm², bán kính
uốn cong tối thiểu thường là 12 lần đường kính ngoài của cáp, tương đương
khoảng 48 cm. Việc tuân thủ quy định này sẽ tránh làm hỏng cấu trúc bên trong
của cáp.

Các câu hỏi thường gặp về dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² Cadivi
❓
1. Dây cáp CXV-3×120+1×70 mm² có phù hợp cho việc lắp đặt ngoài
trời không?
Trả lời: Mặc dù cáp CXV có khả năng
chống ẩm tốt, nhưng để lắp đặt ngoài trời lâu dài, nên bổ sung thêm các biện
pháp bảo vệ như ống lồng hoặc máng cáp có nắp đậy để tăng tuổi thọ của
cáp.
2. Có thể chôn trực tiếp cáp CXV xuống đất
không?
Trả lời: Có thể chôn trực tiếp xuống
đất, nhưng cần đặt cáp trong ống bảo vệ và lớp cát đệm để tránh hư hỏng do
tác động cơ học và ẩm ướt. Độ sâu chôn tối thiểu thường là
70cm.
3. Dòng tải tối đa của cáp CXV-3×120+1×70 mm² là bao
nhiêu?
Trả lời: Dòng tải tối đa của cáp phụ
thuộc vào điều kiện lắp đặt, nhưng thông thường với lắp đặt trong không khí ở
nhiệt độ 30°C, cáp có thể chịu dòng tải lên đến 280-300A.
4. Có cần thiết bị đặc biệt để lắp đặt cáp CXV-3×120+1×70
mm²?
Trả lời: Do tiết diện lớn, việc lắp
đặt cáp CXV-3×120+1×70 mm² có thể cần đến thiết bị hỗ trợ như tời kéo cáp,
ròng rọc và khóa giữ cáp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Kết luận 📝
Dây cáp điện CXV-3×120+1×70 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là giải pháp đáng tin cậy cho các hệ thống điện công
nghiệp và dân dụng quy mô lớn. Với cấu tạo bền vững, khả năng chịu tải cao và
độ an toàn vượt trội, sản phẩm này đáp ứng được cả những yêu cầu khắt khe
nhất của các kỹ sư điện và chủ đầu tư.
Khi lựa chọn dây cáp điện cho dự án của bạn, việc đầu tư vào sản
phẩm chất lượng như CXV Cadivi không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn
mang lại sự an tâm về độ an toàn và tuổi thọ lâu dài.
🏆
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về sản phẩm và
nhận báo giá tốt nhất cho dự án của bạn!
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 37C Đường số 1,
Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline/Zalo: 0933 320 468
– 0948 946 109 – 0938 461 348
🌐 Website: Dây điện
Cadivi
Các sản phẩm liên quan:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi
Đối tác của chúng tôi:
Thiết bị điện
VIKI | Thiết
bị điện Panasonic | Thiết bị điện
Schneider | Skyled | Led Philips | Led Rạng Đông | Led MPE | Led Anfaco | Led
Paragon


