Mục lục
Dây cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Đặc điểm và ứng
dụng toàn diện 🔌
Cáp điện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền tải điện
năng, đặc biệt là trong các công trình công nghiệp và dân dụng quy mô lớn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về dây cáp
điện CXV/DSTA-2×300 mm² – 0.6/1kV Cadivi, một sản phẩm cao cấp
được sử dụng rộng rãi trong các dự án đòi hỏi độ an toàn và hiệu suất cao.
💡

Tổng quan về dây cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² – 0.6/1kV Cadivi
⚡
Dây cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² –
0.6/1kV là sản phẩm cao cấp của Dây điện Cadivi, được
thiết kế chuyên dụng cho việc lắp đặt ngầm hoặc cố định trong hệ thống truyền
tải và phân phối điện. Sản phẩm nổi bật với cấu trúc hai lõi, mỗi lõi có tiết
diện 300 mm², phù hợp với điện áp định mức 0.6/1kV.
“Sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất cao và độ bền cơ học làm
cho CXV/DSTA trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án đòi hỏi độ an toàn
tuyệt đối.” – Chuyên gia ngành điện
Đặc điểm cấu tạo chi tiết 🔍
Cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² được
thiết kế với cấu trúc nhiều lớp, đảm bảo hiệu suất cao và độ an toàn tối
đa:
- Dây dẫn:
Đồng bện nén (ủ, cấp 2, hình tròn) - Lớp cách
điện: XLPE (Polyethylene liên kết chéo) - Vật liệu
độn: Polypropylene (PP) hoặc băng PET - Vỏ
trong: PVC (Polyvinyl Chloride) - Giáp bảo
vệ: Hai lớp băng thép (DSTA), cung cấp khả năng bảo vệ cơ học
vượt trội - Vỏ ngoài:
PVC màu đen (loại ST2) - Nhận dạng
lõi: Băng màu giữa dây dẫn và lớp cách điện (thường là đỏ,
vàng, xanh cho các pha; đen cho trung tính)

Thông số kỹ thuật chi tiết 📊
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Số lõi |
2 |
| Tiết diện danh định |
300 mm² mỗi lõi |
| Đường kính dây dẫn (xấp xỉ) |
20.4 mm |
| Độ dày cách điện danh định |
1.8 mm |
| Độ dày vỏ danh định |
2.7 mm |
| Đường kính tổng thể xấp xỉ |
53.5 mm |
| Trọng lượng cáp xấp xỉ |
6604 kg/km |
| Điện trở DC tối đa (20°C) |
0.061 Ω/km |
| Điện áp định mức (Uo/U) |
0.6/1 kV |
| Điện áp thử nghiệm |
3.5 kV (5 phút) |
| Nhiệt độ dây dẫn tối đa (vận hành) |
90°C |
| Nhiệt độ dây dẫn tối đa (ngắn mạch, 5s) |
250°C |
| Bán kính uốn cong tối thiểu |
12 × đường kính tổng thể |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCVN 5935, IEC 60502-1 |
Ứng dụng thực tế của dây cáp CXV/DSTA-2×300 mm² 🏭
Dây cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² được
sử dụng rộng rãi trong nhiều môi trường khác nhau, từ công nghiệp đến dân
dụng:
- Lắp đặt trên thang cáp,
khay, ống dẫn trong tường - Hệ thống ống ngầm dưới
đất hoặc trong mương cáp trong các tòa nhà - Khu công nghiệp có yêu
cầu cao về bảo vệ cơ học - Hệ thống truyền tải và
phân phối điện cố định - Nơi có nguy cơ hư hỏng
cơ học cao cần lớp bảo vệ đặc biệt
So sánh với các loại cáp điện khác 📈
Để hiểu rõ hơn về vị trí của cáp CXV/DSTA-2×300
mm² trong thị trường, hãy so sánh với một số loại cáp điện phổ
biến khác:
| Tiêu chí |
CXV/DSTA-2×300 mm² |
CXV (không có giáp) | CV (cáp lõi đơn) |
|---|---|---|---|
| Bảo vệ cơ học |
Rất cao (giáp 2 lớp) |
Thấp | Không |
| Khả năng chống ẩm |
Tốt | Tốt | Trung bình |
| Ứng dụng ngầm |
Lý tưởng |
Có thể nhưng ít bảo vệ |
Không phù hợp |
| Tải trọng cơ học |
Cao | Thấp | Rất thấp |
| Chi phí |
Cao | Trung bình |
Thấp |

Lợi ích khi sử dụng dây cáp CXV/DSTA-2×300 mm²
💪
Việc lựa chọn dây cáp CXV/DSTA-2×300
mm² mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho dự án của
bạn:
- An toàn
tối đa: Với lớp bảo vệ giáp kép, cáp có khả năng chống lại các
tác động cơ học mạnh - Tuổi thọ
cao: Thiết kế bền bỉ giúp cáp hoạt động ổn định trong thời
gian dài - Hiệu suất
truyền tải cao: Tiết diện lớn đảm bảo khả năng truyền tải điện
năng hiệu quả - Khả năng
chống ẩm: Vỏ bọc PVC chất lượng cao giúp cáp hoạt động tốt
trong môi trường ẩm ướt - Tuân thủ
tiêu chuẩn quốc tế: Đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của TCVN
5935 và IEC 60502-1
Câu hỏi thường gặp về dây cáp CXV/DSTA-2×300 mm²
❓
1. Điều gì khiến cáp CXV/DSTA-2×300 mm² phù hợp với lắp đặt
ngầm?
Cáp CXV/DSTA-2×300 mm² có lớp giáp
kép bằng băng thép (DSTA) cung cấp khả năng bảo vệ cơ học vượt trội, giúp cáp
chống lại áp lực từ đất đá, va đập và các yếu tố môi trường khác khi lắp đặt
ngầm.
2. Cáp CXV/DSTA-2×300 mm² có thể sử dụng trong môi trường
nào?
Cáp phù hợp với hầu hết các môi trường công nghiệp và dân dụng,
đặc biệt là những nơi có nguy cơ hư hỏng cơ học cao, môi trường ẩm ướt, hoặc
yêu cầu độ tin cậy cao trong truyền tải điện năng.
3. Nhiệt độ hoạt động tối đa của cáp CXV/DSTA-2×300 mm² là bao
nhiêu?
Cáp có thể hoạt động ở nhiệt độ dây dẫn tối đa 90°C trong điều kiện
bình thường và lên đến 250°C trong trường hợp ngắn mạch (trong thời gian 5
giây).
4. Cách phân biệt cáp CXV/DSTA chính hãng
Cadivi?
Cáp CXV/DSTA Cadivi chính hãng luôn có
dấu hiệu nhận diện rõ ràng in trên vỏ ngoài, bao gồm tên thương hiệu, mã sản
phẩm, tiêu chuẩn áp dụng và các thông số kỹ thuật cơ bản. Ngoài ra, sản phẩm
luôn có tem chống hàng giả của Cadivi.
Hướng dẫn lắp đặt đúng cách 🔧
Để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ cao cho cáp
CXV/DSTA-2×300 mm², việc lắp đặt đúng cách là rất quan
trọng:
- Bán kính
uốn cong: Đảm bảo bán kính uốn cong tối thiểu bằng 12 lần
đường kính tổng thể của cáp (khoảng 642 mm) - Nhiệt độ
lắp đặt: Không nên lắp đặt cáp khi nhiệt độ môi trường dưới
0°C - Lực
kéo: Không vượt quá lực kéo tối đa cho phép (thường là 6N/mm²
của tiết diện tổng) - Bảo vệ
đầu cáp: Bảo vệ đầu cáp khỏi ẩm và bụi trong quá trình lắp
đặt - Kiểm tra
điện môi: Thực hiện kiểm tra điện môi sau khi lắp đặt để đảm
bảo không có hư hỏng

Tiêu chuẩn và chứng nhận 📜
Dây cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² của
Cadivi tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- TCVN
5935: Tiêu chuẩn Việt Nam về cáp điện - IEC
60502-1: Tiêu chuẩn quốc tế về cáp điện lực có vỏ bọc cách
điện đùn ép và phụ kiện dùng cho điện áp danh định từ 1kV đến
30kV - Chứng
nhận ISO 9001: Hệ thống quản lý chất lượng - Chứng
nhận ISO 14001: Hệ thống quản lý môi trường - Chứng
nhận ISO 45001: Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề
nghiệp
Kết luận 🎯
Dây cáp điện CXV/DSTA-2×300 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt
khe về an toàn, hiệu suất và độ bền trong hệ thống truyền tải điện năng. Với
thiết kế đặc biệt và khả năng bảo vệ cơ học vượt trội, loại cáp này trở thành
lựa chọn lý tưởng cho các dự án công nghiệp và dân dụng quy mô lớn, đặc biệt
là trong các môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ tin cậy
cao.
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm hoặc đặt hàng, vui lòng liên
hệ Dây điện Cadivi
qua số điện thoại/Zalo: 0933320468 – 0948946109 – 0938 461
348. Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường, Thành phố
Thủ Đức, TP.HCM.
Liên kết hữu ích:
Sản phẩm liên quan:
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây
điện dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi
Các thương hiệu thiết bị điện:
Các thương hiệu đèn LED:


