Mục lục
Dây cáp điện CXV/DSTA-3×240+1×150 mm2 – 0.6/1kV Cadivi: Giải pháp
truyền tải điện ngầm hiệu quả
Trong lĩnh vực điện công nghiệp, việc lựa chọn dây
cáp điện phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và độ
an toàn của hệ thống. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về dây
cáp điện CXV/DSTA-3×240+1×150 mm2 – 0.6/1kV Cadivi, một sản
phẩm chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền tải điện
ngầm. 🔌💡

1. Tổng quan về dây cáp điện CXV/DSTA Cadivi
Dây cáp điện CXV/DSTA-3×240+1×150 mm2 –
0.6/1kV là loại cáp ngầm bọc thép do Cadivi sản xuất, được
thiết kế đặc biệt cho hệ thống truyền tải và phân phối điện hạ thế. Sản phẩm
này phù hợp cho việc lắp đặt cố định trong máng cáp, ống dẫn, hoặc trực tiếp
chôn ngầm dưới đất, mang lại khả năng bảo vệ cơ học vượt trội nhờ lớp bọc
thép. 🛡️
Cadivi là thương hiệu hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất
dây và cáp điện, với hơn 45 năm kinh nghiệm và công nghệ hiện đại đáp ứng các
tiêu chuẩn quốc tế.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số |
Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Số lõi dẫn |
4 lõi (3 lõi pha chính + 1 lõi trung tính/đất) |
| Vật liệu dẫn điện |
Đồng xoắn (có độ dẫn điện cao) |
| Tiết diện dây dẫn |
– 3 lõi × 240 mm² (pha chính) – 1 lõi × 150 mm² (trung tính/đất) |
| Cách điện |
XLPE (Polyethylene liên kết chéo) |
| Lớp bọc bảo vệ |
Băng thép kép (DSTA) cho bảo vệ cơ học |
| Vỏ ngoài |
PVC (Polyvinyl Chloride) |
| Điện áp định mức |
0.6/1 kV (600/1000 V) |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
TCVN 5935, IEC 60502 |
| Ứng dụng điển hình |
Hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm |

3. Ưu điểm nổi bật của dây cáp CXV/DSTA Cadivi
Dây cáp điện CXV/DSTA-3×240+1×150 mm2 từ Cadivi sở hữu nhiều ưu
điểm vượt trội so với các sản phẩm tương tự trên thị trường:
🌟
- Độ bền cơ
học cao: Nhờ lớp bọc băng thép, cáp có khả năng chống va đập,
chịu lực nén tốt, phù hợp cho việc chôn trực tiếp và các khu vực có nguy cơ
tác động cơ học. - Hiệu suất
điện tuyệt vời: Lõi dẫn đồng kết hợp với cách điện XLPE mang lại
hiệu suất truyền dẫn điện cao và độ bền lâu dài. - Khả năng
chống cháy: Được thiết kế với các vật liệu có khả năng chống
cháy, hạn chế lan truyền lửa khi có sự cố. - Chống ẩm
hiệu quả: Cấu trúc đặc biệt giúp chống thấm nước, phù hợp cho
môi trường ẩm ướt và lắp đặt ngầm. - Tuổi thọ
cao: Thiết kế cho phép hoạt động bền bỉ trong điều kiện môi
trường khắc nghiệt, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
“Dây cáp điện
CXV/DSTA Cadivi là lựa chọn hàng đầu cho các dự án công nghiệp và dân dụng
quy mô lớn, nơi yêu cầu về độ an toàn và hiệu suất truyền tải điện được đặt
lên hàng đầu.”
4. Ứng dụng thực tế của dây cáp CXV/DSTA
Dây cáp điện CXV/DSTA-3×240+1×150 mm2
được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: 🏙️🏭
- Hệ thống
truyền tải điện ngầm trong đô thị và khu công
nghiệp - Cung cấp
điện cho nhà máy và khu công nghiệp với nhu cầu tải điện
cao - Hệ thống
điện cho các tòa nhà thương mại và chung cư cao tầng - Dự án hạ
tầng giao thông như sân bay, cảng biển, đường
sắt - Các công trình
thủy điện, nhiệt điện và năng lượng tái tạo

5. So sánh với các loại cáp khác trên thị trường
| Tiêu chí |
CXV/DSTA Cadivi |
Cáp thông thường không bọc thép |
Cáp nhập khẩu tương đương |
|---|---|---|---|
| Khả năng chịu lực cơ học |
⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Độ bền trong môi trường ẩm |
⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
| Hiệu suất truyền dẫn |
⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Chi phí đầu tư |
⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Độ tin cậy lâu dài |
⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐ |
6. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng hiệu quả
Để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn tối đa khi sử dụng
dây cáp điện CXV/DSTA, cần tuân thủ các quy
trình lắp đặt chuyên nghiệp: 🛠️👷
- Chuẩn bị
đường hào: Đảm bảo độ sâu và rộng phù hợp, loại bỏ vật sắc
nhọn. - Kiểm tra
cáp trước khi lắp đặt: Đảm bảo không có hư hỏng cơ học. - Sử dụng ống
bảo vệ: Tại các vị trí có nguy cơ va đập cao hoặc giao cắt với
đường giao thông. - Bán kính
uốn cong: Tuân thủ quy định của nhà sản xuất, thường tối thiểu
15 lần đường kính cáp. - Đánh dấu và
lập sơ đồ: Ghi chép vị trí lắp đặt để thuận tiện cho việc bảo
trì sau này.
7. Câu hỏi thường gặp về dây cáp CXV/DSTA
7.1. Cáp CXV/DSTA có thể sử dụng trong môi trường
nào?
Cáp CXV/DSTA được thiết kế để hoạt động trong nhiều môi trường
khác nhau, bao gồm:
- Môi trường ẩm ướt, ngập
nước - Khu vực có nguy cơ va đập
cơ học cao - Môi trường có nhiệt độ từ
-15°C đến +70°C - Khu vực có nguy cơ nhiễu
điện từ
7.2. Tuổi thọ trung bình của dây cáp CXV/DSTA là bao
lâu?
Với điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, dây
cáp CXV/DSTA Cadivi có tuổi thọ trung bình từ 25-30 năm. Trong
môi trường lý tưởng, cáp có thể hoạt động hiệu quả lên đến 35 năm.
🕒
7.3. Có cần bảo trì định kỳ với cáp CXV/DSTA
không?
Mặc dù cáp CXV/DSTA được thiết kế để hoạt động bền bỉ với nhu cầu
bảo trì thấp, việc kiểm tra định kỳ (6-12 tháng/lần) vẫn được khuyến nghị để
đảm bảo an toàn và hiệu suất tối ưu. Các kiểm tra nên bao
gồm:
- Đo điện trở cách
điện - Kiểm tra tình trạng vỏ
bọc ngoài - Kiểm tra nhiệt độ tại các
điểm đấu nối

8. Kết luận và đề xuất
Dây cáp điện CXV/DSTA-3×240+1×150 mm2 – 0.6/1kV
Cadivi là giải pháp tối ưu cho các dự án truyền tải điện ngầm
yêu cầu độ an toàn và hiệu suất cao. Với cấu trúc bọc thép kép, cách điện
XLPE và lõi dẫn đồng chất lượng cao, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kỹ
thuật của các công trình công nghiệp và dân dụng quy mô lớn.
🏆
Để đảm bảo hiệu quả đầu tư, khách hàng nên:
- Tham khảo ý kiến chuyên
gia trước khi lựa chọn - Ưu tiên sản phẩm chính
hãng với đầy đủ chứng nhận chất lượng - Đảm bảo lắp đặt chuyên nghiệp
theo tiêu chuẩn ngành
Với chất lượng vượt trội và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp,
dây cáp điện Cadivi luôn là lựa chọn hàng đầu
cho các dự án điện công nghiệp tại Việt Nam. 💪
Liên hệ tư vấn và đặt hàng
Để được tư vấn chi tiết về dây cáp điện CXV/DSTA
Cadivi và các sản phẩm dây cáp khác, vui lòng liên
hệ:
Địa chỉ: 37C, Đường số 1, Phường Long
Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline/Zalo: 0933 320 468 – 0948 946 109 –
0938 461 348
Website: Dây điện
Cadivi
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm dây và cáp điện Cadivi
chính hãng với giá cạnh tranh nhất thị trường! 📞💼
Đối tác thiết bị điện:
Thiết bị điện
VIKI,
Thiết bị điện
Panasonic,
Thiết bị điện
Schneider,
Skyled,
Led
Philips,
Led Rạng
Đông,
Led MPE,
Led
Anfaco,
Led
Paragon,
led Vinaled


