Mục lục
Cáp Điện
CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² – 0.6/1kV Cadivi: Hướng Dẫn Toàn Diện Theo Tiêu Chuẩn
EEAT 2025 🔌
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp cáp điện chất lượng cao cho dự án
công nghiệp hoặc xây dựng? Cáp điện CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² –
0.6/1kV Cadivi có thể là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu của
bạn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết về sản phẩm, đặc
điểm kỹ thuật và ứng dụng thực tế để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông
minh. 🧐
Tổng Quan Về Cáp Điện CXV/DSTA Cadivi 🔍
Cáp điện CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² là
một trong những sản phẩm chủ lực của Cadivi –
nhà sản xuất cáp điện hàng đầu Việt Nam. Được thiết kế đặc biệt cho việc lắp
đặt cố định trong hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm, sản phẩm này
đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC 60502-1 về an
toàn và hiệu suất.

Cấu Trúc Và Đặc Điểm Kỹ Thuật ⚙️
Hiểu rõ về cấu trúc của cáp điện sẽ giúp bạn đánh giá đúng giá trị
của sản phẩm. Cáp CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² có cấu
tạo đặc biệt như sau:
- Lõi dẫn:
3 lõi pha mỗi lõi có tiết diện 35 mm² và 1 lõi trung tính 16
mm² - Vật liệu
dẫn điện: Đồng (Cu) bện xoắn, tăng tính linh hoạt và độ dẫn điện
cao - Cách
điện: XLPE (polyethylene liên kết chéo) cho khả năng chịu
nhiệt cao (lên đến 90°C) - Giáp bảo
vệ: Băng thép (DSTA) tăng cường bảo vệ cơ học - Vỏ
ngoài: PVC chống tác động của môi trường và hóa chất
“Lớp giáp bằng băng
thép của cáp CXV/DSTA không chỉ bảo vệ cơ học mà còn tăng cường khả năng
chống nhiễu điện từ, đảm bảo truyền tải điện ổn định trong môi trường công
nghiệp phức tạp.”
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết 📊
| Thông số |
Giá trị |
|---|---|
| Số lõi |
3 pha + 1 trung tính |
| Vật liệu dẫn điện |
Đồng (Cu) |
| Kích thước lõi pha |
35 mm² |
| Kích thước lõi trung tính |
16 mm² |
| Vật liệu cách điện |
XLPE |
| Giáp bảo vệ |
Băng thép (DSTA) |
| Vỏ ngoài |
PVC |
| Điện áp định mức |
0.6/1 kV |
| Lắp đặt phổ biến |
Ngầm, đi cố định |
| Tiêu chuẩn |
TCVN 5935-1/IEC 60502-1 |
| Trọng lượng cáp |
Khoảng 1705 kg/km |
| Độ dày vỏ |
1.8 mm (thông thường) |
| Độ dày giáp |
0.2 mm (thông thường) |
Ứng Dụng Thực Tế Của Cáp CXV/DSTA Cadivi
🏭
Cáp điện CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² được
ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt
là:

- Khu công
nghiệp và nhà máy sản xuất: Cung cấp điện cho các máy móc công
nghiệp có nhu cầu điện năng cao và ổn định - Tòa nhà
cao tầng: Hệ thống phân phối điện ngầm đảm bảo an toàn và thẩm
mỹ - Dự án cơ
sở hạ tầng: Cầu, đường, cảng biển yêu cầu hệ thống cáp điện
bền bỉ với môi trường khắc nghiệt - Trạm biến
áp: Kết nối các thiết bị trong trạm với lưới điện phân
phối - Hệ thống
điện ngầm đô thị: Đảm bảo cấp điện ổn định trong điều kiện lắp
đặt ngầm dưới đất
Tại Sao Nên Chọn Cáp CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² Cadivi?
🤔
So với các sản phẩm cáp điện tương đương trên thị trường,
cáp CXV/DSTA Cadivi nổi bật với nhiều ưu điểm
vượt trội:
1. Độ An Toàn Cao 🛡️
Cáp điện CXV/DSTA được thiết kế với
lớp cách điện XLPE có khả năng chịu nhiệt lên đến 90°C, giảm thiểu nguy cơ
cháy nổ do quá tải. Lớp giáp băng thép bảo vệ cáp khỏi các tác động cơ học,
đặc biệt quan trọng khi lắp đặt ngầm.
2. Tuổi Thọ Sử Dụng Lâu Dài ⏳
Với cấu trúc bền vững và vật liệu chất lượng cao, cáp
CXV/DSTA Cadivi có tuổi thọ trung bình từ 25-30
năm trong điều kiện sử dụng bình thường. Điều này mang lại giá trị đầu tư lâu
dài cho dự án của bạn.

3. Hiệu Suất Truyền Tải Điện Vượt Trội ⚡
Lõi đồng Cu với độ dẫn điện cao giúp
giảm tổn thất điện năng trong quá trình truyền tải. Cách điện XLPE đảm bảo sự
ổn định về điện trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
4. Khả Năng Chống Chịu Môi Trường 🌧️
Vỏ ngoài PVC có khả năng chống ẩm, chống ăn mòn hóa chất và chịu
được tác động của tia UV. Đây là yếu tố quan trọng đối với các dự án có môi
trường làm việc khắc nghiệt.
5. Tiêu Chuẩn Quốc Tế 🌎
Sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN 5935-1/IEC
60502-1, cáp điện CXV/DSTA Cadivi
đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn, phù hợp với các dự
án trong nước và quốc tế.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Lắp Đặt Cáp CXV/DSTA
🛠️
Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng cáp
CXV/DSTA-3×35+1×16 mm², bạn nên lưu ý những điểm
sau:
Cách Tính Toán Nhu Cầu Sử Dụng
Công thức cơ bản để tính toán tiết diện cáp điện cần
thiết:
S = (√3 × I × L × cosφ)
/ (γ × ΔU)
Trong đó: S là tiết diện
cáp (mm²), I là dòng điện (A), L là chiều dài cáp (m), cosφ là hệ số công
suất, γ là hệ số dẫn điện của đồng, và ΔU là tổn thất điện áp cho phép
(%)
Đối với cáp 3×35+1×16 mm², khả năng
tải dòng điện tối đa khoảng 125-140A tùy theo điều kiện lắp
đặt.
Quy Trình Lắp Đặt Chuẩn
- Kiểm tra
cáp: Đảm bảo cáp không bị hư hỏng trước khi lắp
đặt - Bán kính
uốn cong: Tối thiểu 12 lần đường kính ngoài của cáp để tránh
làm hỏng cấu trúc bên trong - Độ sâu
chôn cáp: Tối thiểu 0.7m đối với khu vực không có giao thông
và 1m đối với khu vực có giao thông - Bảo vệ
đầu cáp: Sử dụng đầu cốt và phụ kiện phù hợp để đảm bảo kết
nối an toàn - Kiểm tra
sau lắp đặt: Đo kiểm điện trở cách điện và điện trở tiếp xúc
trước khi đưa vào sử dụng

So Sánh Cáp CXV/DSTA Với Các Loại Cáp Khác
📊
| Tiêu chí |
Cáp CXV/DSTA |
Cáp CXV không giáp |
Cáp Cu/PVC |
|---|---|---|---|
| Khả năng chịu nhiệt |
90°C | 90°C | 70°C |
| Bảo vệ cơ học |
Rất cao |
Thấp | Trung bình |
| Chống ẩm |
Tốt | Tốt | Trung bình |
| Ứng dụng ngầm |
Rất phù hợp |
Hạn chế |
Không phù hợp |
| Tuổi thọ trung bình |
25-30 năm |
20-25 năm |
15-20 năm |
| Chi phí |
Cao | Trung bình |
Thấp |
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) ❓
1. Cáp CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² phù hợp với dự án quy mô như thế
nào?
Cáp này phù hợp với các dự án trung bình đến lớn như nhà máy sản
xuất, tòa nhà thương mại cao tầng, hoặc các công trình công nghiệp có nhu cầu
tải điện ổn định từ 100-140A tùy theo điều kiện lắp đặt.
2. Tuổi thọ thực tế của cáp CXV/DSTA Cadivi là bao
lâu?
Trong điều kiện lắp đặt và sử dụng đúng kỹ thuật, cáp
CXV/DSTA Cadivi có tuổi thọ trung bình từ 25-30
năm. Việc bảo trì định kỳ có thể kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
3. Có thể lắp đặt cáp CXV/DSTA trong điều kiện như thế
nào?
Cáp này có thể lắp đặt ngầm dưới đất, trong ống bảo vệ, máng cáp,
hoặc treo trên không (có dây treo). Tuy nhiên, hiệu quả nhất là khi lắp đặt
ngầm nhờ có lớp giáp băng thép bảo vệ.
4. Chi phí đầu tư ban đầu so với lợi ích lâu
dài?
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với một số loại cáp khác,
nhưng cáp CXV/DSTA mang lại giá trị kinh tế dài
hạn nhờ tuổi thọ cao, độ an toàn vượt trội và khả năng giảm tổn thất điện
năng.
5. Làm thế nào để phân biệt cáp CXV/DSTA Cadivi chính
hãng?
Cáp Cadivi chính hãng có đầy đủ thông
tin in trên vỏ cáp bao gồm: tên nhà sản xuất, tiêu chuẩn sản xuất, loại cáp,
kích thước, điện áp định mức và năm sản xuất. Ngoài ra, bạn nên mua từ các
đại lý ủy quyền chính thức của
Cadivi.
Kết Luận 🎯
Cáp điện CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² – 0.6/1kV
Cadivi là sự lựa chọn lý tưởng cho các dự án đòi hỏi độ an
toàn cao, tuổi thọ lâu dài và hiệu suất truyền tải điện ổn định. Với cấu trúc
bền vững, khả năng chống chịu môi trường tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc
tế, sản phẩm này xứng đáng là đối tác tin cậy trong các dự án xây dựng và
công nghiệp của bạn.
Đừng đánh đổi an toàn và hiệu quả dài hạn với chi phí đầu tư ban
đầu thấp. Hãy đầu tư thông minh vào cáp điện CXV/DSTA
Cadivi để đảm bảo hệ thống điện của bạn hoạt động an toàn,
hiệu quả trong nhiều năm tới. 💡
Để được tư vấn chi tiết về sản phẩm cáp điện
CXV/DSTA-3×35+1×16 mm² và các sản phẩm
Cadivi khác, vui lòng liên hệ:
Liên hệ: Dây điện
Cadivi
Điện thoại/Zalo: 0933320468 – 0948946109 –
0938 461 348
Địa chỉ: 37C Đường số 1, Phường Long Trường,
Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Các sản phẩm liên quan 🔗
- Bảng
giá dây điện Cadivi - Dây điện
dân dụng Cadivi - Dây
cáp điện hạ thế Cadivi - Cáp chống
cháy Cadivi - Cáp trung
thế Cadivi
Đối tác của chúng tôi 🤝
Thiết bị điện VIKI
|
Dây Cadivi |
Thiết bị điện
Panasonic |
Thiết bị điện
Schneider |
Skyled |
Led Philips
|
Led Rạng Đông
|
Led MPE |
Led
Anfaco


